K.A.S Eupen vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: K.A.S Eupen 1-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: K.A.S Eupen thắng 2, hòa 4, K.V.C. Westerlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion am Kehrweg, Eupen
- Trọng tài
- A. Denil
- Phong độ
- WLWLW K.A.S Eupen
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- 44' 0-1 N. Dorgeles
- HT0-1
- 46' ▲ J. Déom ▼ B. Baiye
- 63' ▲ N. Bitumazala ▼ I. Christie-Davies
- 68' S. Peeters11m 1-1
- 76' ▲ S. Prevljak ▼ R. Charles-Cook
- 76' ▲ T. Dierckx ▼ E. Jordanov
- 76' ▲ Igor Vetokele ▼ M. Fixelles
- 77' ▲ Davo ▼ K. N’Dri
- 78' Stef Peeters
- 90' ▲ Y. Van Genechten ▼ I. Diakité
- 90'+1 ▲ R. Seigers ▼ N. Madsen
- 90' ▲ M. Gümüşkaya ▼ N. Dorgeles
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Moser 7.5
- 27I. Diakité ▼ 90' 6.9
- 15G. Magnée 6.6
- 28R. Paeshuyse 6.6
- 5L. Bessilé 6.9
- 3J. Davidson 6.2
- 23I. Christie-Davies ▼ 63' 6.5
- 6B. Baiye ▼ 46' 6.9
- 8S. Peeters ⚽ 6.9
- 10R. Charles-Cook ▼ 76' 6.3
- 11K. N’Dri ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 14J. Déom ▲ 46' 6.7
- 17N. Bitumazala ▲ 63' 6.2
- 9S. Prevljak ▲ 76' 6.7
- 13Davo ▲ 77' 6.3
- 2Y. Van Genechten ▲ 90'
- 33A. Nurudeen
- 29T. Alloh
- 1S. Bolat 7.0
- 22B. Reynolds 7.5
- 33R. Neustädter 6.9
- 24R. Tagir 7.0
- 11M. De Cuyper 7.7
- 7L. Van Eenoo 7.9
- 8N. Madsen ▼ 90' 7.3
- 32E. Jordanov ▼ 76' 7.0
- 4M. Fixelles ▼ 76' 7.2
- 45N. Dorgeles ⚽ ▼ 90' 7.7
- 14K. Vaesen 7.0
Dự bị 7
- 55T. Dierckx ▲ 76' 6.3
- 25Igor Vetokele ▲ 76' 6.3
- 23R. Seigers ▲ 90'
- 17M. Gümüşkaya ▲ 90'
- 3G. Yow
- 20N. Gillekens
- 18K. Mabea
Thống kê
01⚑4
⚑700
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm15
3Trúng đích6
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị3
18Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
430Chuyền bóng563
331Chuyền chính xác476
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu55
50Ghi được106
85Thủng lưới86
1.28Bàn thắng mỗi trận1.93
5Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai45