Oostende
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Seraing United

Oostende vs Seraing United

Tỷ số chung cuộc: Oostende 1-2 Seraing United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oostende thắng 1, hòa 4, Seraing United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
Sân vận động
Diaz Arena, Oostende
Trọng tài
N. Laforge
Phong độ
LDLWW Oostende
WLLDL Seraing United
  1. 2' N. Bätzner 1-0
  2. 5' Mamadou Moustapha Mbow
  3. 20' Sandro Trémoulet
  4. 36' Sami Lahssaini
  5. 38' Nick Batzner
  6. 44' 1-1 S. Mvoué · Vagner
  7. HT1-1
  8. 46' M. Poaty S. Trémoulet
  9. 56' Thierry Ambrose
  10. 67' R. D'Haese D. Atanga
  11. 67' I. Boonen T. Ndicka
  12. 70' Junior Marsoni Sambu Mansoni
  13. 73' Osaze Urhoghide
  14. 75' 1-2 Vagner · A. Bernier
  15. 78' S. Sissoko A. Bernier
  16. 79' S. Dewaele A. Amade
  17. 79' D. Awokoya-Mebude N. Bätzner
  18. 80' Christophe Lepoint
  19. 81' Osaze Urhoghide
  20. 81' Osaze Urhoghide
  21. 83' Robbie D'Haese
  22. 85' Anton Tanghe
  23. 85' Daniel Opare
  24. 86' B. Capon D. Awokoya-Mebude
  25. 88' Indy Boonen
  26. FT1-2

Đội hình

Oostende Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Thalhammer
  1. 1D. Phillips 6.0
  2. 2O. Urhoghide 6.0
  3. 88M. Rodin 6.9
  4. 33A. Tanghe 6.2
  5. 18T. Sakamoto 7.3
  6. 10Kenny Rocha Santos 6.9
  7. 23A. Amade ▼ 79' 7.2
  8. 7T. Ndicka ▼ 67' 6.2
  9. 77D. Atanga ▼ 67' 6.9
  10. 34N. Bätzner ▼ 79' 7.5
  11. 68T. Ambrose 6.2

Dự bị 7

  1. 29R. D'Haese ▲ 67' 5.7
  2. 11I. Boonen ▲ 67' 6.6
  3. 16S. Dewaele ▲ 79' 6.6
  4. 14D. Awokoya-Mebude ▲ 79' 6.3
  5. 27B. Capon ▲ 86' 6.2
  6. 28G. Hubert
  7. 3Z. Medley
Seraing United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Legros
  1. 16T. Martin 6.7
  2. 40D. Opare 6.6
  3. 4M. Tshibuabua 7.2
  4. 99M. Mbow 7.5
  5. 17S. Trémoulet ▼ 46' 6.7
  6. 5S. Mvoué 6.9
  7. 23C. Lepoint 6.9
  8. 21M. Sambu 7.0
  9. 15S. Lahssaini 6.7
  10. 12A. Bernier ▼ 78' 6.3
  11. 7Vagner 7.0

Dự bị 7

  1. 18M. Poaty ▲ 46' 6.7
  2. 27S. Sissoko ▲ 78' 6.6
  3. 2A. Sylla
  4. 6M. Cachbach
  5. 30G. Dietsch
  6. 35Sérgio Conceição
  7. 14V. Guillaume

Thống kê

265
260
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm4
3Trúng đích2
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị4
21Phạm lỗi20
6Thẻ vàng6
2Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
456Chuyền bóng274
337Chuyền chính xác171
74%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
79Ghi được42
95Thủng lưới79
1.65Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới4
36Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu