Oostende vs Seraing United
Tỷ số chung cuộc: Oostende 2-2 Seraing United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oostende thắng 1, hòa 4, Seraing United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 33
- Sân vận động
- Diaz Arena, Oostende
- Trọng tài
- J. Boterberg
- Phong độ
- LDLWW Oostende
- WLLDL Seraing United
- 7' 0-1 A. Jallow · M. Poaty
- 22' ▲ V. Koziello ▼ M. DArpino
- 24' Vincent Koziello
- 35' Morgan Poaty
- 39' I. Cisséphản lưới 1-1
- HT1-1
- 53' Makhtar Gueye
- 55' 1-2 G. Mikautadze
- 63' ▲ M. Cachbach ▼ A. Bernier
- 65' ▲ D. Atanga ▼ Z. Medley
- 72' ▲ G. Kilota ▼ M. Poaty
- 72' ▲ M. Mouandilmadji ▼ A. Jallow
- 77' ▲ I. Boonen ▼ T. Sakamoto
- 77' ▲ F. Sambu ▼ D. Opare
- 90' Alessandro Albanese
- 90'+3 M. Gueye11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Scherpen 6.3
- 27B. Capon 7.2
- 3Z. Medley ▼ 65' 6.3
- 33A. Tanghe 6.3
- 5O. Urhoghide 7.0
- 8C. McGeehan 6.9
- 6M. D'Arpino 6.3
- 18T. Sakamoto ▼ 77' 5.9
- 68T. Ambrose 7.2
- 99A. Albanese 7.0
- 9M. Gueye ⚽ 6.2
Dự bị 7
- 26V. Koziello ▲ 22' 6.6
- 77D. Atanga ▲ 65' 6.7
- 11I. Boonen ▲ 77' 6.3
- 4K. Duncan
- 36S. Wylin
- 34N. Bätzner
- 28G. Hubert
- 30G. Dietsch 6.3
- 6M. Dyrestam 7.2
- 40D. Opare ▼ 77' 7.3
- 20Y. Nadrani 6.9
- 18M. Poaty ⇢ ▼ 72' 7.2
- 13K. Dabila 6.9
- 44I. Cissé 6.5
- 12A. Bernier ▼ 63' 7.2
- 36A. Jallow ⚽ ▼ 72' 7.2
- 88Y. Maziz 6.2
- 9G. Mikautadze ⚽ 6.7
Dự bị 7
- 17M. Cachbach ▲ 63' 6.3
- 8G. Kilota ▲ 72' 6.2
- 10M. Mouandilmadji ▲ 72' 6.3
- 21F. Sambu ▲ 77' 6.3
- 4W. Faye
- 23Á. Craninx
- 28E. Spago
Thống kê
02⚑6
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm7
2Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
6Phạt góc4
4Việt vị2
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
422Chuyền bóng426
294Chuyền chính xác297
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 34 | 72 - 37 | +35 | 72 | |
| 2 | 6 | 5 - 5 | 0 | 46 | |
| 3 | 34 | 72 - 36 | +36 | 64 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 63 | |
| 5 | 34 | 56 - 30 | +26 | 62 | |
| 6 | 34 | 55 - 46 | +9 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 61 | -4 | 52 | |
| 8 | 34 | 66 - 47 | +19 | 51 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 46 | +3 | 45 | |
| 11 | 34 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 61 | -27 | 37 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 15 | 34 | 37 - 61 | -24 | 32 | |
| 16 | 34 | 42 - 69 | -27 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 68 | -38 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 76 | -43 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
65Ghi được42
77Thủng lưới76
1.51Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai22