Seraing United
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Oostende

Seraing United vs Oostende

Tỷ số chung cuộc: Seraing United 2-3 Oostende tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 1, hòa 4, Oostende thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Sân vận động
Stade du Pairay, Seraing
Trọng tài
B. Put
Phong độ
WLLDL Seraing United
LDLWW Oostende
  1. 7' Maxime D'Arpino
  2. 29' Marius Mouandilmadji
  3. 43' Alfons Amade
  4. 45'+4 Y. Maziz 1-0
  5. HT1-0
  6. 47' 1-1 M. Gueye · N. Bätzner
  7. 49' 1-2 T. Ambrose · N. Bätzner
  8. 51' R. Djedje Y. Nadrani
  9. 63' Guillaume Dietsch
  10. 63' Thierry Ambrose
  11. 65' M. Kvasina T. Ambrose
  12. 67' Alfons Amade
  13. 67' Alfons Amade
  14. 73' D. Atanga M. Gueye
  15. 73' 1-3 N. Bätzner · M. Kvasina
  16. 80' E. Spago T. Pierrot
  17. 80' Z. Silini I. Cissé
  18. 83' Y. Maziz · M. Mouandilmadji 2-3
  19. 85' Zakaria Silini
  20. 85' Kenny Rocha Santos
  21. 88' Youssef Maziz
  22. 88' Z. Medley A. Tanghe
  23. 89' M. Osifo Kenny Rocha Santos
  24. FT2-3

Đội hình

Seraing United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jordi Condom
  1. 30G. Dietsch 6.3
  2. 8G. Kilota 6.9
  3. 21F. Sambu 7.0
  4. 20Y. Nadrani ▼ 51' 6.9
  5. 18M. Poaty 6.2
  6. 4W. Faye 6.6
  7. 44I. Cissé ▼ 80' 6.5
  8. 6T. Pierrot ▼ 80' 6.9
  9. 36A. Jallow 7.2
  10. 88Y. Maziz ⚽2 9.3
  11. 10M. Mouandilmadji 6.9

Dự bị 7

  1. 5R. Djedje ▲ 51' 6.2
  2. 28E. Spago ▲ 80' 6.9
  3. 61Z. Silini ▲ 80' 6.7
  4. 52N. Serwy
  5. 22M. Mignon
  6. 37F. D'Onofrio
  7. 17M. Cachbach
Oostende Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Blessin
  1. 28G. Hubert 6.2
  2. 4J. Hendry 7.5
  3. 23A. Amade 5.6
  4. 33A. Tanghe ▼ 88' 6.7
  5. 7T. Matam 6.3
  6. 5A. Theate 6.7
  7. 6M. D'Arpino 7.2
  8. 10Kenny Rocha Santos ▼ 89' 6.5
  9. 34N. Bätzner ⇢2 8.7
  10. 68T. Ambrose ▼ 65' 7.7
  11. 9M. Gueye ▼ 73' 7.3

Dự bị 7

  1. 21M. Kvasina ▲ 65' 6.7
  2. 77D. Atanga ▲ 73' 6.5
  3. 3Z. Medley ▲ 88'
  4. 19M. Osifo ▲ 89'
  5. 24E. Patoulidis
  6. 22J. Schelfhout
  7. 18M. Berte

Thống kê

043
651
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
3Trúng đích7
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị2
7Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
453Chuyền bóng305
362Chuyền chính xác221
80%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
42Ghi được65
76Thủng lưới77
1.02Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu