Seraing United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oostende

Seraing United vs Oostende

Tỷ số chung cuộc: Seraing United 1-1 Oostende tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 1, hòa 4, Oostende thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
Sân vận động
Stade du Pairay, Seraing
Trọng tài
A. Denil
Phong độ
WLLDL Seraing United
LDLWW Oostende
  1. 29' Thierry Ambrose
  2. 36' Mathieu Cachbach
  3. 45'+1 Brecht Capon
  4. HT0-0
  5. 46' F. Hornby N. Bätzner
  6. 55' M. Mouandilmadji11m 1-0
  7. 66' M. Berte A. Albanese
  8. 66' I. Boonen A. Tanghe
  9. 69' Abdoulaye Sylla
  10. 72' D. Opare A. Bernier
  11. 79' L. Abanda M. Poaty
  12. 80' S. Mvoué M. Cachbach
  13. 85' Timothy Galje
  14. 87' S. Wylin T. Ndicka
  15. 87' Z. Medley C. McGeehan
  16. 90'+5 Sérgio Conceição M. Sambu
  17. 90'+1 1-1 Z. Medley · I. Boonen
  18. FT1-1

Đội hình

Seraing United Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Jeunechamps
  1. 1T. Galjé 6.5
  2. 21M. Sambu ▼ 90' 6.5
  3. 2A. Sylla 6.2
  4. 99M. Mbow 6.9
  5. 17S. Trémoulet 7.5
  6. 18M. Poaty ▼ 79' 6.6
  7. 27S. Sissoko 7.2
  8. 15S. Lahssaini 7.0
  9. 6M. Cachbach ▼ 80' 6.6
  10. 12A. Bernier ▼ 72' 7.2
  11. 10M. Mouandilmadji 7.3

Dự bị 7

  1. 40D. Opare ▲ 72' 6.3
  2. 11L. Abanda ▲ 79' 6.3
  3. 5S. Mvoué ▲ 80' 6.3
  4. 35Sérgio Conceição ▲ 90'
  5. 9S. Elisor
  6. 7Vagner
  7. 16T. Martin
Oostende Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Y. Vanderhaeghe
  1. 28G. Hubert 6.5
  2. 5F. Katelaris 7.2
  3. 33A. Tanghe ▼ 66' 6.7
  4. 2O. Urhoghide 6.9
  5. 27B. Capon 7.2
  6. 16S. Dewaele 7.3
  7. 8C. McGeehan ▼ 87' 6.9
  8. 7T. Ndicka ▼ 87' 7.2
  9. 34N. Bätzner ▼ 46' 6.3
  10. 68T. Ambrose 6.9
  11. 99A. Albanese ▼ 66' 6.6

Dự bị 7

  1. 9F. Hornby ▲ 46' 6.9
  2. 90M. Berte ▲ 66' 6.7
  3. 11I. Boonen ▲ 66' 7.6
  4. 36S. Wylin ▲ 87' 6.5
  5. 3Z. Medley ▲ 87' 7.5
  6. 23A. Amade
  7. 1D. Phillips

Thống kê

123
910
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm13
3Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
3Phạt góc9
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
366Chuyền bóng492
254Chuyền chính xác376
69%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
42Ghi được79
79Thủng lưới95
0.95Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn36
18Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu