K Beerschot VA vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 3-3 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 3, hòa 2, S.V. Zulte Waregem thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
- Sân vận động
- Olympisch Stadion, Antwerp (Anvers)
- Trọng tài
- B. Put
- Phong độ
- WLWWW K Beerschot VA
- DWDWL S.V. Zulte Waregem
- 8' A. Konstantopoulos · P. Bourdin 1-0
- 26' ▲ D. De Neve ▼ J. Vossen
- 30' 1-1 D. Kutesa · J. Dompé
- 40' Zinho Gano
- 41' Pierre Bourdin
- 42' 1-2 Z. Gano11m
- 44' Dereck Kutesa
- 45'+1 1-3 D. De Neve · Dion-Johan Cools
- HT1-3
- 46' ▲ D. Rigo ▼ R. Sanusi
- 46' ▲ M. Noubissi ▼ A. Konstantopoulos
- 63' ▲ I. Doumbia ▼ D. Hubert
- 72' ▲ I. Sebaoui ▼ R. Holzhauser
- 73' L. Shankland · M. Noubissi 2-3
- 80' Laurens De Bock
- 81' ▲ B. Srarfi ▼ D. Kutesa
- 81' ▲ F. Boya ▼ Z. Gano
- 88' ▲ L. Kreković ▼ T. Pietermaat
- 90'+5 Dion Cools
- 90'+2 I. Sebaoui11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1W. Biebauw 5.6
- 15P. Bourdin ⇢ 6.0
- 27R. Halaïmia 7.3
- 29T. De Smet 6.7
- 55S. Radić 6.0
- 66A. Konstantopoulos ⚽ ▼ 46' 6.9
- 8R. Holzhauser ▼ 72' 7.3
- 16T. Pietermaat ▼ 88' 6.2
- 18R. Sanusi ▼ 46' 6.6
- 20F. Avenatti 6.9
- 17L. Shankland ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 35D. Rigo ▲ 46' 6.6
- 9M. Noubissi ▲ 46' 6.9
- 40I. Sebaoui ⚽ ▲ 72' 6.9
- 77L. Kreković ▲ 88' 6.3
- 41M. Belhadj
- 38D. Mukuna-Trouet
- 31M. Vanhamel
- 1S. Bossut 6.3
- 76T. Derijck 6.3
- 27L. De Bock 6.6
- 5Dion-Johan Cools ⇢ 7.2
- 33C. Humphreys-Grant 6.3
- 6D. Hubert ▼ 63' 6.7
- 21I. Seck 6.9
- 9J. Vossen ▼ 26' 6.6
- 93Z. Gano ⚽ ▼ 81' 7.0
- 17J. Dompé ⇢ 6.6
- 19D. Kutesa ⚽ ▼ 81' 6.3
Dự bị 7
- 54D. De Neve ⚽ ▲ 26' 7.2
- 98I. Doumbia ▲ 63' 6.3
- 11B. Srarfi ▲ 81' 4.3
- 15F. Boya ▲ 81' 6.6
- 23A. Fadera
- 24E. Pletinckx
- 25L. Bostyn
Thống kê
01⚑13
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm8
7Trúng đích3
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
13Phạt góc1
4Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
402Chuyền bóng328
298Chuyền chính xác224
74%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 34 | 72 - 37 | +35 | 72 | |
| 2 | 6 | 5 - 5 | 0 | 46 | |
| 3 | 34 | 72 - 36 | +36 | 64 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 63 | |
| 5 | 34 | 56 - 30 | +26 | 62 | |
| 6 | 34 | 55 - 46 | +9 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 61 | -4 | 52 | |
| 8 | 34 | 66 - 47 | +19 | 51 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 46 | +3 | 45 | |
| 11 | 34 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 61 | -27 | 37 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 15 | 34 | 37 - 61 | -24 | 32 | |
| 16 | 34 | 42 - 69 | -27 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 68 | -38 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 76 | -43 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
58Ghi được60
94Thủng lưới91
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai27