S.V. Zulte Waregem vs K Beerschot VA
Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 0-3 K Beerschot VA tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 2, hòa 2, K Beerschot VA thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
- Sân vận động
- Regenboogstadion, Waregem
- Trọng tài
- C. Dierick
- Phong độ
- DWDWL S.V. Zulte Waregem
- WLWWW K Beerschot VA
- 42' ▲ M. Suzuki ▼ M. Noubissi
- HT0-0
- 54' 0-1 J. Van den Bergh · R. Holzhauser
- 61' ▲ A. Colassin ▼ N. Kainourgios
- 62' ▲ J. Vossen ▼ A. Sissako
- 70' ▲ B. Srarfi ▼ M. De Smet
- 70' ▲ J. Dompé ▼ D. Opare
- 75' 0-2 J. Dom · R. Holzhauser
- 81' ▲ T. Tissoudali ▼ R. Holzhauser
- 86' ▲ L. Brogno ▼ M. Suzuki
- 90'+1 0-3 D. Prychynenko11m
- FT0-3
Đội hình
- 25L. Bostyn
- 3O. Deschacht
- 27L. De Bock
- 4D. Opare ▼ 70'
- 33C. Humphreys
- 43N. Kainourgios ▼ 61'
- 5D. Marcq
- 10O. Govea
- 6A. Sissako ▼ 62'
- 19G. Bruno
- 29M. De Smet ▼ 70'
Dự bị 7
- 53A. Colassin ▲ 61'
- 9J. Vossen ▲ 62'
- 11B. Srarfi ▲ 70'
- 17J. Dompé ▲ 70'
- 1S. Bossut
- 24E. Pletinckx
- 23P. Armenakas
- 31M. Vanhamel
- 4F. Frans
- 15P. Bourdin
- 3D. Prychynenko
- 2J. Van den Bergh
- 5J. Dom
- 8R. Holzhauser ▼ 81'
- 16T. Pietermaat
- 18R. Sanusi
- 28I. Coulibaly
- 9M. Noubissi ▼ 42'
Dự bị 7
- 10M. Suzuki ▲ 42'
- 34T. Tissoudali ▲ 81'
- 92L. Brogno ▲ 86'
- 27M. Halaimia
- 22A. Sanyang
- 1W. Biebauw
- 6D. Van den Buijs
Thống kê
00⚑6
⚑300
6Phạt góc3
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
41Trận đấu38
61Ghi được60
83Thủng lưới67
1.49Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai36