K Beerschot VA vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 3-1 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 3, hòa 2, S.V. Zulte Waregem thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
- Sân vận động
- Olympisch Stadion, Antwerp (Anvers)
- Trọng tài
- B. Put
- Phong độ
- WLWWW K Beerschot VA
- DWDWL S.V. Zulte Waregem
- 32' T. Tissoudali · R. Holzhauser 1-0
- 40' ▲ O. Govea ▼ M. Soisalo
- HT1-0
- 56' Ryan Sanusi
- 57' 1-1 S. Berahino · G. Bruno
- 65' Bassem Srarfi
- 67' Omar Govea
- 68' Pierre Bourdin
- 68' R. Holzhauser 2-1
- 75' ▲ D. Van den Buijs ▼ D. Prychynenko
- 76' ▲ J. Dompé ▼ G. Bruno
- 83' ▲ I. Sylla ▼ A. Sissako
- 84' ▲ B. Eleke ▼ T. Tissoudali
- 87' R. Holzhauser · M. Noubissi 3-1
- 90' Blessing Eleke
- 90'+2 ▲ L. Brogno ▼ R. Holzhauser
- FT3-1
Đội hình
- 31M. Vanhamel
- 4F. Frans
- 15P. Bourdin
- 3D. Prychynenko ▼ 75'
- 24Y. Vorogovskiy
- 5J. Dom
- 8R. Holzhauser ▼ 90'
- 16T. Pietermaat
- 18R. Sanusi
- 34T. Tissoudali ▼ 84'
- 9M. Noubissi
Dự bị 7
- 6D. Van den Buijs ▲ 75'
- 7B. Eleke ▲ 84'
- 92L. Brogno ▲ 90'
- 27M. Halaimia
- 72A. Lejoly
- 2J. Van den Bergh
- 11E. Placca Fessou
- 44E. Bansen
- 3O. Deschacht
- 27L. De Bock
- 24E. Pletinckx
- 21I. Seck
- 6A. Sissako ▼ 83'
- 11B. Srarfi
- 9J. Vossen
- 19G. Bruno ▼ 76'
- 18S. Berahino
- 71M. Soisalo ▼ 40'
Dự bị 7
- 10O. Govea ▲ 40'
- 17J. Dompé ▲ 76'
- 70I. Sylla ▲ 83'
- 67J. Van Hecke
- 33C. Humphreys
- 25L. Bostyn
- 5D. Marcq
Thống kê
03⚑4
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm6
6Trúng đích4
6Chệch đích2
4Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
38Trận đấu41
60Ghi được61
67Thủng lưới83
1.58Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai34