S.V. Zulte Waregem
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
K Beerschot VA

S.V. Zulte Waregem vs K Beerschot VA

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 2-0 K Beerschot VA tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 2, hòa 2, K Beerschot VA thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Trọng tài
B. Van Driessche
Phong độ
DWDWL S.V. Zulte Waregem
WLWWW K Beerschot VA
  1. 3' Z. Gano · D. Kutesa 1-0
  2. 5' Mohamed Réda Halaïmia
  3. 12' J. Dompé · D. Kutesa 2-0
  4. 36' Idrissa Doumbia
  5. HT2-0
  6. 46' A. Sanyang M. Halaïmia
  7. 46' M. Lemos T. Pietermaat
  8. 70' M. Suzuki M. Caicedo
  9. 79' J. Vossen D. Kutesa
  10. FT2-0

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Dury
  1. 1S. Bossut 7.9
  2. 33C. Humphreys-Grant 6.9
  3. 14A. Ciranni 7.0
  4. 24E. Pletinckx 8.0
  5. 21I. Seck 7.2
  6. 19D. Kutesa ⇢2 ▼ 79' 7.5
  7. 15F. Boya 7.3
  8. 98I. Doumbia 7.3
  9. 93Z. Gano 7.3
  10. 17J. Dompé 8.0
  11. 23A. Fadera 6.9

Dự bị 7

  1. 9J. Vossen ▲ 79' 6.3
  2. 67L. Willen
  3. 54D. De Neve
  4. 25L. Bostyn
  5. 8L. Vigen
  6. 80Y. Sylla
  7. 11B. Srarfi
K Beerschot VA Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Torrente
  1. 31M. Vanhamel 6.6
  2. 15P. Bourdin 6.3
  3. 2J. Van den Bergh 7.3
  4. 27M. Halaïmia ▼ 46' 6.0
  5. 55S. Radić 7.5
  6. 5J. Dom 7.3
  7. 8R. Holzhauser 7.3
  8. 16T. Pietermaat ▼ 46' 6.5
  9. 20R. Vaca 6.7
  10. 6M. Caicedo ▼ 70' 6.7
  11. 17L. Shankland 7.0

Dự bị 7

  1. 99A. Sanyang ▲ 46' 6.3
  2. 44M. Lemos ▲ 46' 6.3
  3. 10M. Suzuki ▲ 70' 6.5
  4. 38D. Mukuna-Trouet
  5. 29T. De Smet
  6. 21A. Okyere
  7. 1W. Biebauw

Thống kê

012
510
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm14
6Trúng đích5
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
2Phạt góc5
2Việt vị4
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
385Chuyền bóng446
284Chuyền chính xác334
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
60Ghi được58
91Thủng lưới94
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu