Olympic Charleroi
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sint-Eloois-Winkel

Olympic Charleroi vs Sint-Eloois-Winkel

Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 4-1 Sint-Eloois-Winkel tại First Amateur Division, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympic Charleroi thắng 4, hòa 0, Sint-Eloois-Winkel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 34
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLWLD Olympic Charleroi
WLDLL Sint-Eloois-Winkel
  1. 17' S. Dia 1-0
  2. 20' L. Walbrecq11m 2-0
  3. 29' 2-1 J. Perbet
  4. HT2-1
  5. 46' G. Libbrecht T. Bendianishvili
  6. 54' L. Rousseau S. Kamara
  7. 55' G. Ghesquière S. Dia
  8. 67' R. Bantu D. Debouver
  9. 70' L. Walbrecq 3-1
  10. 72' D. Mohamed R. Verhooghe
  11. 77' D. Pompé Prosper Mendy
  12. 78' V. Declerck A. De Schepper
  13. 88' M. Medfai 4-1
  14. 89' T. Moriconi M. Janssens
  15. FT4-1

Đội hình

Olympic Charleroi HLV: A. Ramdane
  1. M. Janssens ▼ 89'
  2. K. Kegne
  3. Prosper Mendy ▼ 77'
  4. A. Kamardin
  5. Q. Vanderbecq
  6. S. Paulet
  7. M. Medfai
  8. A. Kouri
  9. S. Dia ▼ 55'
  10. L. Walbrecq
  11. S. Kamara ▼ 54'

Dự bị 4

  1. L. Rousseau ▲ 54'
  2. G. Ghesquière ▲ 55'
  3. D. Pompé ▲ 77'
  4. T. Moriconi ▲ 89'
Sint-Eloois-Winkel HLV: J. Verhoeven
  1. N. Vanwalleghem
  2. R. Verhooghe ▼ 72'
  3. H. Van Marcke
  4. J. Dauchy
  5. A. De Schepper ▼ 78'
  6. D. Debouver ▼ 67'
  7. J. Beyens
  8. T. Bendianishvili ▼ 46'
  9. D. Sula
  10. J. Perbet
  11. M. Clyncke

Dự bị 4

  1. G. Libbrecht ▲ 46'
  2. R. Bantu ▲ 67'
  3. D. Mohamed ▲ 72'
  4. V. Declerck ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
64Ghi được44
55Thủng lưới50
1.68Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu