Olympic Charleroi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sint-Eloois-Winkel

Olympic Charleroi vs Sint-Eloois-Winkel

Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 2-1 Sint-Eloois-Winkel tại First Amateur Division, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympic Charleroi thắng 4, hòa 0, Sint-Eloois-Winkel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 4
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Trọng tài
M. Quentin
Phong độ
LLLWL Olympic Charleroi
WLDLL Sint-Eloois-Winkel
  1. 20' M. Khaida 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' C. Cottet 2-0
  4. 57' M. Dewaele N. Amini
  5. 57' M. Voskanyan J. Dauchy
  6. 60' O. Cetiner U. Gündoğan
  7. 66' L. Zorbo A. Guedj
  8. 73' D. Debouver J. Beyens
  9. 76' A. Kouri J. Ito
  10. 76' K. Mansouri M. Khaida
  11. 85' 2-1 D. Debouver
  12. FT2-1

Đội hình

Olympic Charleroi HLV: X. Robert
  1. T. Moriconi
  2. K. Félix
  3. J. Lioka
  4. U. Gündoğan ▼ 60'
  5. G. Ghesquière
  6. Y. Delbergue
  7. C. Cottet
  8. A. Guedj ▼ 66'
  9. V. Corneillie
  10. J. Ito ▼ 76'
  11. M. Khaida ▼ 76'

Dự bị 4

  1. O. Cetiner ▲ 60'
  2. L. Zorbo ▲ 66'
  3. A. Kouri ▲ 76'
  4. K. Mansouri ▲ 76'
Sint-Eloois-Winkel HLV: J. Verhoeven
  1. N. Kudimbana
  2. F. Reuse
  3. J. Dujardin
  4. J. Pupe
  5. J. Beyens ▼ 73'
  6. J. Dauchy ▼ 57'
  7. F. Deschilder
  8. R. Verhooghe
  9. N. Amini ▼ 57'
  10. M. Clyncke
  11. B. Kudimbana

Dự bị 3

  1. M. Dewaele ▲ 57'
  2. M. Voskanyan ▲ 57'
  3. D. Debouver ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Standard Liège
6 12 - 7 +5 36
3
Knokke
6 10 - 15 -5 29
4
Dender
28 41 - 30 +11 46
4
Dessel Sport
6 9 - 18 -9 26
5
Olympic Charleroi
28 41 - 31 +10 46
6
Patro Eisden
28 28 - 21 +7 46
7
Sint-Eloois-Winkel
28 40 - 36 +4 44
8
URSL Visé
28 45 - 34 +11 39
9
Heist
28 41 - 34 +7 39
10
Thes Sport
28 35 - 35 0 39
11
Tienen
28 28 - 34 -6 35
12
Rupel Boom
28 26 - 39 -13 33
13
Francs Borains
28 26 - 29 -3 32
14
Mandel United
28 26 - 50 -24 19
15
La Louvière Centre
28 13 - 78 -65 9
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
42Ghi được42
34Thủng lưới47
1.35Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu