Sint-Eloois-Winkel vs Olympic Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Sint-Eloois-Winkel 3-0 Olympic Charleroi tại First Amateur Division, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sint-Eloois-Winkel thắng 3, hòa 0, Olympic Charleroi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 3
- Sân vận động
- Sportpark Terschueren, Sint-Eloois-Winkel
- Trọng tài
- B. Verbeke
- Phong độ
- WLDLL Sint-Eloois-Winkel
- LLWLD Olympic Charleroi
- 21' M. Tall 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ngoyi ▼ S. Hassaini
- 58' ▲ G. Libbrecht ▼ J. Beyens
- 60' ▲ A. Hadj-Moussa ▼ D. Reynders
- 60' ▲ J. Kumbi ▼ A. Saïdane
- 69' ▲ M. Clyncke ▼ T. Van de Velde
- 76' D. Debouver 2-0
- 77' ▲ S. Ocaklı ▼ A. Guedj
- 77' ▲ D. Perreira-Bofomua ▼ J. Ito
- 80' ▲ B. Kudimbana ▼ D. Debouver
- 80' ▲ T. Vandendriessche ▼ M. Tall
- 82' T. Vandendriessche 3-0
- FT3-0
Đội hình
- N. Kudimbana
- F. Reuse
- R. Verhooghe
- J. Dujardin
- M. Voskanyan
- F. Deschilder
- D. Debouver ▼ 80'
- J. Beyens ▼ 58'
- J. Dauchy
- T. Van de Velde ▼ 69'
- M. Tall ▼ 80'
Dự bị 4
- G. Libbrecht ▲ 58'
- M. Clyncke ▲ 69'
- B. Kudimbana ▲ 80'
- T. Vandendriessche ▲ 80'
- T. Moriconi
- K. Félix
- M. Maisonneuve
- J. Lioka
- D. Reynders ▼ 60'
- Y. Delbergue
- A. Guedj ▼ 77'
- J. Ito ▼ 77'
- A. Saïdane ▼ 60'
- M. Dahmane
- S. Hassaini ▼ 46'
Dự bị 5
- J. Ngoyi ▲ 46'
- A. Hadj-Moussa ▲ 60'
- J. Kumbi ▲ 60'
- S. Ocaklı ▲ 77'
- D. Perreira-Bofomua ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
48Ghi được71
61Thủng lưới53
1.17Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai42