Sint-Eloois-Winkel
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympic Charleroi

Sint-Eloois-Winkel vs Olympic Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Sint-Eloois-Winkel 2-1 Olympic Charleroi tại First Amateur Division, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sint-Eloois-Winkel thắng 3, hòa 0, Olympic Charleroi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 28
Sân vận động
Sportpark Terschueren, Sint-Eloois-Winkel
Trọng tài
T. Stevens
Phong độ
WLDLL Sint-Eloois-Winkel
LLWLD Olympic Charleroi
  1. 36' F. Deschilder11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Cottet Y. Ressa
  4. 46' L. Zorbo K. Mansouri
  5. 59' D. Perreira-Bofomua G. Ghesquière
  6. 60' M. Tall T. Van de Velde
  7. 70' M. Dewaele M. Clyncke
  8. 79' G. Kakudji A. Saïdane
  9. 79' Q. Vanderbecq J. Lioka
  10. 84' 1-1 Y. Delbergue
  11. 89' J. Waeghe B. Kudimbana
  12. 90' F. Deschilder 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Sint-Eloois-Winkel HLV: J. Verhoeven
  1. N. Kudimbana
  2. F. Reuse
  3. J. Dujardin
  4. J. Pupe
  5. J. Beyens
  6. M. Voskanyan
  7. F. Deschilder
  8. R. Verhooghe
  9. T. Van de Velde ▼ 60'
  10. M. Clyncke ▼ 70'
  11. B. Kudimbana ▼ 89'

Dự bị 3

  1. M. Tall ▲ 60'
  2. M. Dewaele ▲ 70'
  3. J. Waeghe ▲ 89'
Olympic Charleroi HLV: X. Robert
  1. U. Cremers
  2. K. Félix
  3. J. Lioka ▼ 79'
  4. G. Ghesquière ▼ 59'
  5. Y. Delbergue
  6. A. Guedj
  7. V. Corneillie
  8. J. Ito
  9. A. Saïdane ▼ 79'
  10. K. Mansouri ▼ 46'
  11. Y. Ressa ▼ 46'

Dự bị 5

  1. C. Cottet ▲ 46'
  2. L. Zorbo ▲ 46'
  3. D. Perreira-Bofomua ▲ 59'
  4. G. Kakudji ▲ 79'
  5. Q. Vanderbecq ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Standard Liège
6 12 - 7 +5 36
3
Knokke
6 10 - 15 -5 29
4
Dender
28 41 - 30 +11 46
4
Dessel Sport
6 9 - 18 -9 26
5
Olympic Charleroi
28 41 - 31 +10 46
6
Patro Eisden
28 28 - 21 +7 46
7
Sint-Eloois-Winkel
28 40 - 36 +4 44
8
URSL Visé
28 45 - 34 +11 39
9
Heist
28 41 - 34 +7 39
10
Thes Sport
28 35 - 35 0 39
11
Tienen
28 28 - 34 -6 35
12
Rupel Boom
28 26 - 39 -13 33
13
Francs Borains
28 26 - 29 -3 32
14
Mandel United
28 26 - 50 -24 19
15
La Louvière Centre
28 13 - 78 -65 9
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
42Ghi được42
47Thủng lưới34
1.24Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu