Sint-Eloois-Winkel vs Olympic Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Sint-Eloois-Winkel 2-1 Olympic Charleroi tại First Amateur Division, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sint-Eloois-Winkel thắng 3, hòa 0, Olympic Charleroi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 7
- Sân vận động
- Sportpark Terschueren, Sint-Eloois-Winkel
- Phong độ
- WLDLL Sint-Eloois-Winkel
- LLLWL Olympic Charleroi
- 15' H. Van Marcke 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Medfai ▼ N. Bennour
- 46' ▲ O. Sow ▼ S. Kamara
- 49' M. Clyncke 2-0
- 56' ▲ S. Hassaini ▼ Prosper Mendy
- 62' ▲ D. Banzuzi ▼ A. Penin
- 73' 2-1 S. Paulet11m
- 74' ▲ J. Dauchy ▼ F. Deschilder
- 84' ▲ M. Vervaecke ▼ J. Beyens
- 88' ▲ T. Gaye ▼ G. Ghesquière
- 89' ▲ S. Buyl ▼ D. Sula
- 90' ▲ T. Bendianishvili ▼ J. Perbet
- FT2-1
Đội hình
- N. Kudimbana
- R. Verhooghe
- J. Dujardin
- H. Van Marcke
- A. De Schepper
- M. Voskanian
- F. Deschilder ▼ 74'
- J. Beyens ▼ 84'
- D. Sula ▼ 89'
- J. Perbet ▼ 90'
- M. Clyncke
Dự bị 4
- J. Dauchy ▲ 74'
- M. Vervaecke ▲ 84'
- S. Buyl ▲ 89'
- T. Bendianishvili ▲ 90'
- T. Moriconi
- D. Pompé
- K. Kegne
- Prosper Mendy ▼ 56'
- A. Kamardin
- A. Penin ▼ 62'
- G. Ghesquière ▼ 88'
- S. Paulet
- L. Walbrecq
- S. Kamara ▼ 46'
- N. Bennour ▼ 46'
Dự bị 5
- M. Medfai ▲ 46'
- O. Sow ▲ 46'
- S. Hassaini ▲ 56'
- D. Banzuzi ▲ 62'
- T. Gaye ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 19 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 57 - 31 | +26 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 54 | |
| 4 | 34 | 54 - 42 | +12 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 60 | -5 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 52 | +3 | 51 | |
| 7 | 34 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 59 - 41 | +18 | 49 | |
| 10 | 34 | 47 - 54 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 46 | |
| 12 | 34 | 57 - 58 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 43 | +1 | 44 | |
| 14 | 34 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 39 - 59 | -20 | 39 | |
| 16 | 34 | 42 - 65 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 39 - 59 | -20 | 28 | |
| 18 | 34 | 36 - 73 | -37 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
44Ghi được64
50Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai34