K Beerschot VA vs K. Lierse S.K.
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 3-1 K. Lierse S.K. tại Challenger Pro League, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 6, hòa 0, K. Lierse S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 5
- Phong độ
- WLWWW K Beerschot VA
- LWDDL K. Lierse S.K.
- 3' D'Margio Wright-Phillips · Genki Haraguchi 1-0
- 11' ▲ yohan mboko ▼ Pieter De Schrijver
- 14' Brian Plat11m 2-0
- 21' ▲ Anas Haj Mohamed ▼ Toshio Lake
- 45'+3 Noam Mayoka-Tika
- 45' ▲ Pierre Dwomoh ▼ Cristian Makate
- 45' ▲ Elton Yeboah ▼ Dylan Dassy
- HT2-0
- 57' Samih El Touile
- 58' 2-1 Alexandre Stanic11m
- 65' ▲ Mats Rits ▼ Jelle Vossen
- 66' ▲ Thiebe Van Elsuwege ▼ Sam Vanderhallen
- 77' Sem audoor · Anas Haj Mohamed 3-1
- 80' Sem audoor
- 82' ▲ Glenn Claes ▼ D'Margio Wright-Phillips
- 82' ▲ Axl Van Himbeeck ▼ Genki Haraguchi
- 82' ▲ Dennis Gyamfi ▼ Bas Van den Eynden
- 84' ▲ Daan De Peuter ▼ Bryan Smeets
- FT3-1
Đội hình
- 13W. Popp 6.9
- 4B. Plat ⚽ 6.8
- 3M. Govaers 7.1
- 6B. Van den Eynden ▼ 82' 6.7
- 5S. Audoor ⚽ 7.8
- 78G. Haraguchi ⇢ ▼ 82' 7.7
- 8L. Van Eenoo 6.8
- 32D. Wright-Phillips ⚽ ▼ 82' 7.7
- 9J. Vossen ▼ 65' 6.0
- 7T. Lake ▼ 21' 6.1
- 15A. Vula 6.2
Dự bị 10
- 17A. Van Himbeeck ▲ 82' 6.4
- 1X. Gies
- 10G. Claes ▲ 82' 6.3
- 19J. Bustin
- 45E. Brahic
- 76D. Gyamfi ▲ 82' 6.6
- 21M. Anas 6.5
- 24E. Jordanov
- 20M. Rits ▲ 65' 6.4
- 99Nolan Dimitri Song Bilong
- 1J. De Smet 6.0
- 30P. De Schrijver ▼ 11' 5.9
- 4S. Vanderhallen ▼ 66' 6.3
- 2P. Perdichizzi 6.3
- 20D. Dassy ▼ 45' 6.2
- 5B. Smeets ▼ 84' 6.1
- 6N. Mayoka-Tika 6.1
- 80M. Mitrović 5.9
- 11S. El Touile 5.8
- 10Alexandre Stanic ⚽ 6.8
- 9Cristian Makate Bokoya 6.4
Dự bị 9
- 21Elton Yeboah ▲ 45' 6.4
- 24J. Willems
- 3T. Elsuwege ▲ 66' 5.5
- 7Y. Mboko ▲ 11' 6.0
- 8Christian Nsonga Fopossi Kouam
- 79P. Dwomoh ▲ 45' 6.5
- 58V. De Vos
- 27D. De Peuter ▲ 84' 5.7
- 16Louis Daems
Thống kê
00⚑4
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
4Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
397Chuyền bóng514
305Chuyền chính xác417
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 7 - 2 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 4 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 12 - 10 | +2 | 9 | |
| 6 | 5 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 7 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 10 - 12 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 12 | 4 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 13 | 4 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 14 | 5 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 15 | 5 | 5 - 12 | -7 | 1 |
Jupiler Pro League Challenger Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
20Ghi được15
10Thủng lưới13
2.22Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai8