Club Brugge II vs K.A.S Eupen
Tỷ số chung cuộc: Club Brugge II 0-1 K.A.S Eupen tại Challenger Pro League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Brugge II thắng 0, hòa 0, K.A.S Eupen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 4
- Trọng tài
- A. de Beuckelaer
- Phong độ
- WDWWL Club Brugge II
- WLWLW K.A.S Eupen
- 26' Gianluca Tommaso Okon-Engstler
- 27' Jakke Van Britsom
- 32' Sandro Vidigal
- 45' Denis Odoi
- HT0-0
- 56' ▲ Michael Precious ▼ Igor Plastun
- 60' ▲ Raphael Augustin Di Matteo ▼ João Diogo Alves Rodrigues
- 61' ▲ Isaac Nuhu ▼ Bertan Çalışkan
- 61' ▲ Ba-Muaka Simakala ▼ Mark Müller
- 70' Samuel·Gomez Van Hoogen
- 73' ▲ Utku Kurtal ▼ Al-Hassan Kamara
- 73' ▲ Emiel Callens ▼ Jessi Da Silva
- 76' ▲ Lorenzo Youndje ▼ Sandro Vidigal
- 81' Lorenzo Youndje
- 81' ▲ Matteo Soria ▼ Jakke Van Britsom
- 86' 0-1 Chris-Kévin Nadje · Isaac Nuhu
- 90'+4 Chris-Kévin Nadje
- FT0-1
Đội hình
- 71A. De Corte 0
- 95M. Elbay 0
- 96D. Odoi 0
- 92Alexander Vandeperre 0
- 82S. Gomez van Hoogen 0
- 39M. Robberechts 0
- 86G. Okon-Engstler 0
- 97N. Amengai 0
- 78A. Kamara ▼ 73' 0
- 72J. Pedro da Silva ▼ 73' 0
- 89J. Van Britsom ▼ 81' 0
Dự bị 8
- 98A. Wins
- 75Dahrel Tchitchi
- 84M. Soria ▲ 81' 0
- 73Briek Morel
- 68U. Kurtal ▲ 73' 0
- 91T. Kestemont
- 94E. Callens ▲ 73' 0
- 76L. Delorge
- 24A. Lejoly 0
- 2Y. Van Genechten 0
- 28R. Paeshuyse 0
- 32I. Plastun ▼ 56' 0
- 5N. Gavory 0
- 19B. Çalışkan ▼ 61' 0
- 17Sandro Vidigal ▼ 76' 0
- 27M. Müller ▼ 61' 0
- 10C. Nadje ⚽ 0
- 70M. Fixelles 0
- 98Kikas 0
Thống kê
04⚑3
⚑330
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm10
3Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị6
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
549Chuyền bóng297
469Chuyền chính xác227
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 4 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 4 - 1 | +3 | 6 | |
| 6 | 4 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 9 | 4 | 2 - 5 | -3 | 6 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 14 | 4 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 15 | 4 | 3 - 8 | -5 | 1 |
Jupiler Pro League Challenger Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu10
11Ghi được32
7Thủng lưới11
1.83Bàn thắng mỗi trận3.2
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai20