K.A.S Eupen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Brugge II

K.A.S Eupen vs Club Brugge II

Tỷ số chung cuộc: K.A.S Eupen 1-0 Club Brugge II tại Challenger Pro League, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: K.A.S Eupen thắng 5, hòa 0, Club Brugge II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 27
Sân vận động
Kehrwegstadion, Eupen
Phong độ
WLWLW K.A.S Eupen
WDWWL Club Brugge II
  1. 14' Scott Kennedy
  2. 17' Kaye Iyowuna Furo
  3. HT0-0
  4. 61' Renzo Tytens
  5. 66' J. Gorenc · J. Déom 1-0
  6. 71' G. McDonnell J. Bisiwu
  7. 74' B. Çalışkan M. Pantović
  8. 74' P. Ejike A. Oguns
  9. 77' T. Van Acker Alejandro Granados
  10. 77' L. Delorge K. Furo
  11. 82' L. Dalla Costa T. Alloh
  12. 86' J. Da Silva T. Lund Jensen
  13. 89' E. Gedikli Regan Charles-Cook
  14. 89' A. Keita B. Baiye
  15. FT1-0

Đội hình

K.A.S Eupen Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Selimbegović
  1. 99T. Roufosse 7.7
  2. 2Y. Van Genechten 7.3
  3. 28R. Paeshuyse 7.2
  4. 30J. Gorenc 8.0
  5. 4S. Kennedy 7.2
  6. 29T. Alloh ▼ 82' 6.6
  7. 19M. Pantović ▼ 74' 6.6
  8. 6B. Baiye ▼ 89' 6.9
  9. 14J. Déom 7.2
  10. 10Regan Charles-Cook ▼ 89' 7.3
  11. 70A. Oguns ▼ 74' 6.7

Dự bị 8

  1. 61B. Çalışkan ▲ 74' 6.9
  2. 24P. Ejike ▲ 74' 6.7
  3. 58L. Dalla Costa ▲ 82' 6.9
  4. 90E. Gedikli ▲ 89' 6.3
  5. 18A. Keita ▲ 89' 6.3
  6. 44J. Renner
  7. 32I. Plastun
  8. 9R. Emond
Club Brugge II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Delcour
  1. 71A. De Corte 6.9
  2. 80Liam De Smet 7.0
  3. 96S. Wylin 7.0
  4. 93W. Verlinden 6.9
  5. 90R. Tytens 6.3
  6. 73L. Goemaere 7.3
  7. 70Alejandro Granados ▼ 77' 6.6
  8. 74J. Bisiwu ▼ 71' 6.7
  9. 78T. Lund Jensen ▼ 86' 6.9
  10. 79Lenn De Smet 6.9
  11. 87K. Furo ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 60G. McDonnell ▲ 71' 6.2
  2. 77T. Van Acker ▲ 77' 6.9
  3. 76L. Delorge ▲ 77' 6.3
  4. 72J. Da Silva ▲ 86' 6.2
  5. 92A. Vandeperre
  6. 98A. Wins
  7. 97N. Amengai
  8. 91K. Vroman
  9. 89G. Makiobo

Thống kê

012
820
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm10
2Trúng đích5
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
2Phạt góc8
3Việt vị1
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
386Chuyền bóng563
296Chuyền chính xác466
77%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
53Ghi được56
69Thủng lưới45
1.43Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu