Club Brugge II vs K.A.S Eupen
Tỷ số chung cuộc: Club Brugge II 0-4 K.A.S Eupen tại Challenger Pro League, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Brugge II thắng 0, hòa 0, K.A.S Eupen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 12
- Sân vận động
- The NEST, Roeselare (Roulers)
- Phong độ
- WDWWL Club Brugge II
- WLWLW K.A.S Eupen
- 6' 0-1 Regan Charles-Cook · E. Gedikli
- 11' 0-2 E. Gedikli · Y. Van Genechten
- 29' Scott Kennedy
- 34' Teddy Alloh
- 38' Miloš Pantović
- HT0-2
- 46' ▲ K. Furo ▼ B. Faraas
- 56' ▲ J. Da Silva ▼ S. Campbell
- 63' Regan Charles-Cook
- 64' ▲ B. Baiye ▼ M. Pantović
- 71' 0-3 Regan Charles-Cook · E. Gedikli
- 76' ▲ W. Verlinden ▼ D. De Roeve
- 76' ▲ D. Pérez ▼ Alejandro Granados
- 77' ▲ R. Tytens ▼ S. Audoor
- 80' Siebe Wylin
- 82' ▲ P. Niang ▼ J. Déom
- 82' ▲ B. Çalışkan ▼ Regan Charles-Cook
- 82' ▲ L. Dalla Costa ▼ T. Alloh
- 87' ▲ K. Möhwald ▼ A. Keita
- 90' Amine Et-Taibi
- 90'+2 0-4 P. Niang · L. Dalla Costa
- FT0-4
Đội hình
- 71A. De Corte 5.3
- 63D. De Roeve ▼ 76' 7.2
- 96S. Wylin 6.0
- 67A. Et-Taïbi 6.7
- 62L. Audoor 6.3
- 80Liam De Smet 6.6
- 83S. Audoor ▼ 77' 6.9
- 84S. Campbell ▼ 56' 6.2
- 70Alejandro Granados ▼ 76' 6.7
- 79Lenn De Smet 6.2
- 86B. Faraas ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 87K. Furo ▲ 46' 6.3
- 72J. Da Silva ▲ 56' 6.5
- 93W. Verlinden ▲ 76' 6.3
- 60D. Pérez ▲ 76' 6.5
- 90R. Tytens ▲ 77' 6.3
- 81A. Vanden Driessche
- 73L. Goemaere
- 97N. Amengai
- 78T. Lund Jensen
- 33A. Nurudeen 6.6
- 28R. Paeshuyse 7.0
- 30J. Gorenc 7.5
- 4S. Kennedy 6.9
- 2Y. Van Genechten ⇢ 7.2
- 19M. Pantović ▼ 64' 7.0
- 18A. Keita ▼ 87' 7.2
- 29T. Alloh ▼ 82' 6.5
- 14J. Déom ▼ 82' 7.7
- 90E. Gedikli ⚽ ⇢2 9.3
- 10Regan Charles-Cook ⚽2 ▼ 82' 8.2
Dự bị 9
- 6B. Baiye ▲ 64' 6.3
- 26P. Niang ⚽ ▲ 82' 7.7
- 61B. Çalışkan ▲ 82' 6.7
- 58L. Dalla Costa ▲ 82' 7.0
- 8K. Möhwald ▲ 87'
- 36L. Chavet
- 25J. Malhage
- 34L. Youndje
- 44J. Renner
Thống kê
02⚑1
⚑740
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm15
1Trúng đích7
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
1Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua1
494Chuyền bóng285
404Chuyền chính xác188
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
56Ghi được53
45Thủng lưới69
1.6Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai25