K. Lierse S.K. vs Patro Eisden
Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 1-0 Patro Eisden tại Challenger Pro League, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 5, hòa 2, Patro Eisden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 29
- Sân vận động
- AsterX Group-f Arena, Lier
- Phong độ
- DLWDD K. Lierse S.K.
- DWLLL Patro Eisden
- 23' Justin Che
- 24' N. Dailly 1-0
- 26' Stef Peeters
- 34' ▲ V. Daguin ▼ P. De Schrijver
- HT1-0
- 50' Stef Peeters
- 50' Stef Peeters
- 54' Kevin Kis
- 54' ▲ B. Dansoko ▼ V. Mabanza
- 58' Niklo Dailly
- 76' ▲ W. Simba ▼ K. Kis
- 76' ▲ P. Ndior ▼ V. Kiankaulua
- 76' ▲ S. Bammens ▼ T. Pietermaat
- 82' ▲ N. Mawete ▼ W. De Buyser
- 83' ▲ A. Sampers ▼ N. Dailly
- FT1-0
Đội hình
- 41K. Peersman 7.3
- 3L. Marijnissen 7.6
- 4S. Vanderhallen 7.7
- 23V. Boone 6.9
- 2P. De Schrijver ▼ 34' 6.9
- 6E. Matuta 7.7
- 18D. Asare 7.2
- 14W. De Buyser ▼ 82' 7.0
- 9B. Adinany 7.2
- 81N. Dailly ⚽ ▼ 83' 8.3
- 21B. Kerf 7.0
Dự bị 9
- 8V. Daguin ▲ 34' 7.3
- 26N. Mawete ▲ 82' 6.7
- 42A. Sampers ▲ 83' 6.5
- 12J. De Smet
- 70S. El Touile
- 37C. Pinillo
- 19T. Vermeulen
- 77H. Masaki
- 28A. Conte
- 12J. Belin 6.5
- 17J. Che 6.3
- 14J. Renson 7.3
- 4K. Borry 7.2
- 3K. Kis ▼ 76' 6.9
- 7L. Van Eenoo 6.9
- 29T. Pietermaat ▼ 76' 6.3
- 48A. Abid 6.3
- 8S. Peeters 5.9
- 90V. Kiankaulua ▼ 76' 6.3
- 81V. Mabanza ▼ 54' 6.6
Dự bị 9
- 11B. Dansoko ▲ 54' 6.9
- 40W. Simba ▲ 76' 6.7
- 45P. Ndior ▲ 76' 7.2
- 30S. Bammens ▲ 76' 6.6
- 34T. Loutfi
- 99J. Van Landschoot
- 6H. Dijkhuizen
- 20R. Wilmots
- 1G. Geladé
Thống kê
01⚑3
⚑641
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm14
2Trúng đích6
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
426Chuyền bóng315
335Chuyền chính xác206
79%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
67Ghi được101
51Thủng lưới60
1.68Bàn thắng mỗi trận2.2
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai50