Patro Eisden vs K. Lierse S.K.
Tỷ số chung cuộc: Patro Eisden 3-3 K. Lierse S.K. tại Challenger Pro League, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Patro Eisden thắng 3, hòa 2, K. Lierse S.K. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 10
- Sân vận động
- Patrostadion, Maasmechelen
- Phong độ
- DWLLL Patro Eisden
- DLWDD K. Lierse S.K.
- 13' 0-1 B. Adinany
- 25' K. Van Rafelghem11m 1-1
- 39' Henk Dijkhuizen
- 41' B. Dansoko · K. Van Rafelghem 2-1
- 44' Viktor Boone
- HT2-1
- 46' Brent Laes
- 58' ▲ H. Masaki ▼ B. Laes
- 58' ▲ S. El Touile ▼ N. Dailly
- 62' Kevin Kis
- 72' 2-2 E. Da Costa · E. Matuta
- 77' S. Bammens · A. Abid 3-2
- 79' Keano Vanrafelghem
- 81' ▲ V. Daguin ▼ E. Matuta
- 84' ▲ V. Kiankaulua ▼ B. Dansoko
- 86' 3-3 B. Adinany · S. El Touile
- FT3-3
Đội hình
- 12J. Belin 6.3
- 6H. Dijkhuizen 6.2
- 14J. Renson 7.2
- 4K. Borry 6.7
- 3K. Kis 6.7
- 20R. Wilmots 6.5
- 7L. Van Eenoo 7.2
- 48A. Abid ⇢ 7.2
- 30S. Bammens ⚽ 8.0
- 11B. Dansoko ⚽ ▼ 84' 6.9
- 10K. Van Rafelghem ⚽ ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 90V. Kiankaulua ▲ 84' 6.3
- 26S. Kempeneers
- 40W. Simba
- 45P. Ndior
- 27S. Vreys
- 1G. Geladé
- 37F. Mederick
- 18R. Kenne
- 34T. Loutfi
- 41K. Peersman 6.6
- 3L. Marijnissen 6.2
- 23V. Boone 7.2
- 26N. Mawete 6.7
- 85E. Da Costa ⚽ 7.7
- 6E. Matuta ⇢ ▼ 81' 6.6
- 30G. Claes 7.2
- 31B. Laes ▼ 58' 6.6
- 81N. Dailly ▼ 58' 6.3
- 9B. Adinany ⚽2 8.2
- 42A. Sampers 6.9
Dự bị 9
- 77H. Masaki ▲ 58' 7.0
- 70S. El Touile ▲ 58' 6.9
- 8V. Daguin ▲ 81' 6.7
- 27D. De Peuter
- 19T. Vermeulen
- 24C. Krabbendam
- 34Y. Aouriaghel
- 12J. De Smet
- 17N. Hartmann
Thống kê
03⚑9
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm14
6Trúng đích6
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
9Phạt góc7
4Việt vị2
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
267Chuyền bóng393
167Chuyền chính xác295
63%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
101Ghi được67
60Thủng lưới51
2.2Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai21