Patro Eisden vs K. Lierse S.K.
Tỷ số chung cuộc: Patro Eisden 3-0 K. Lierse S.K. tại Challenger Pro League, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Patro Eisden thắng 3, hòa 1, K. Lierse S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 23
- Sân vận động
- Patrostadion, Maasmechelen
- Phong độ
- DWLLL Patro Eisden
- DLWDD K. Lierse S.K.
- 19' B. Dansoko · K. Kis 1-0
- 24' Kevin Kis
- HT1-0
- 48' Mickael Tirpan
- 52' Thibaut Van Acker
- 53' B. Dansoko · L. Bamona 2-0
- 58' ▲ A. Sampers ▼ S. Van Dessel
- 64' Lukas Van Eenoo
- 71' ▲ M. Noubissi ▼ E. Sam
- 76' ▲ M. Kireev ▼ E. Ocansey
- 76' ▲ N. Schouterden ▼ A. Nkaka
- 76' ▲ A. De Bruyn ▼ S. Brebels
- 88' ▲ S. Bammens ▼ S. Peeters
- 90' ▲ Y. Bentayeb ▼ B. Dansoko
- 90'+4 Y. Bentayeb · M. Noubissi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 32J. Heekeren 7.7
- 6H. Dijkhuizen 6.9
- 14J. Renson 7.3
- 4W. Corstjens 7.0
- 3K. Kis ⇢ 7.0
- 29T. Pietermaat 6.9
- 8S. Peeters ▼ 88' 6.5
- 45L. Bamona ⇢ 7.9
- 7L. Van Eenoo 7.0
- 11B. Dansoko ⚽2 ▼ 90' 8.6
- 19E. Sam ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 9M. Noubissi ▲ 71' 7.3
- 30S. Bammens ▲ 88'
- 34Y. Bentayeb ⚽ ▲ 90' 7.9
- 2I. Swers
- 21Y. Gueroui
- 23S. Sigurðarson
- 17S. Hassaini
- 22S. Limbombe
- 25J. Verlinden
- 1J. Teunckens 6.2
- 25M. Tirpan 6.6
- 4A. Nkaka ▼ 76' 6.2
- 23V. Boone 6.9
- 44J. Poelmans 6.5
- 26J. Cools 6.9
- 19S. Van Dessel ▼ 58' 6.7
- 8T. Van Acker 6.3
- 6S. Brebels ▼ 76' 7.3
- 21O. Sow 7.0
- 28E. Ocansey ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 42A. Sampers ▲ 58' 6.9
- 64M. Kireev ▲ 76' 6.2
- 18N. Schouterden ▲ 76' 6.3
- 10A. De Bruyn ▲ 76' 6.5
- 24J. Libert
- 20S. Vanderhallen
- 12J. De Smet
- 70S. El Touile
- 22D. Vekemans
Thống kê
02⚑7
⚑620
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm13
4Trúng đích4
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị4
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
282Chuyền bóng512
183Chuyền chính xác422
65%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
56Ghi được63
46Thủng lưới72
1.3Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai33