RWDM
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SK Beveren

RWDM vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: RWDM 0-2 SK Beveren tại Challenger Pro League, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RWDM thắng 3, hòa 2, SK Beveren thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 12
Sân vận động
Edmond Machtensstadion, Bruxelles
Phong độ
LLWWW RWDM
LWLLW SK Beveren
  1. 21' 0-1 M. Servais · L. Jans
  2. 39' 0-2 M. Servais · J. Van Hecke
  3. HT0-2
  4. 46' C. Makosso N. Dodeigne
  5. 55' Shuto Abe
  6. 67' Romildo Del Piage D. Doudaev
  7. 67' P. Kestens P. Parzyszek
  8. 71' S. Coopman M. Servais
  9. 81' J. Montes S. Abe
  10. 81' Sapata Marsoni Sambu
  11. 82' H. Ertürk Y. Michiwaki
  12. 83' S. Bateau D. Dassy
  13. 83' H. Moustapha L. Kerrigan
  14. FT0-2

Đội hình

RWDM Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Ferrera
  1. 1B. Lathouwers 5.9
  2. 21Marsoni Sambu ▼ 81' 6.2
  3. 4D. Doudaev ▼ 67' 6.6
  4. 43David Sousa 6.5
  5. 31N. Dodeigne ▼ 46' 6.3
  6. 6I. Halifa 7.5
  7. 8S. Abe ▼ 81' 7.5
  8. 20K. Poku 6.6
  9. 11I. Ziani 7.0
  10. 15A. Laâziri 7.3
  11. 9P. Parzyszek ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 34C. Makosso ▲ 46' 6.9
  2. 23Romildo Del Piage ▲ 67' 7.2
  3. 26P. Kestens ▲ 67' 7.0
  4. 7J. Montes ▲ 81' 6.9
  5. 49Sapata ▲ 81' 6.9
  6. 60A. Awudu
  7. 28G. Hubert
  8. 3I. Halilou
  9. 51X. Preijs
SK Beveren Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Reedijk
  1. 1B. Reus 7.7
  2. 21L. Jans 7.3
  3. 32J. Filipović 7.3
  4. 15D. Wuytens 7.2
  5. 30A. Corryn 7.3
  6. 7L. Kerrigan ▼ 83' 6.5
  7. 18S. Dewaele 7.2
  8. 78J. Van Hecke 7.3
  9. 20D. Dassy ▼ 83' 6.7
  10. 11Y. Michiwaki ▼ 82' 6.3
  11. 8M. Servais ⚽2 ▼ 71' 8.5

Dự bị 9

  1. 43S. Coopman ▲ 71' 6.2
  2. 77H. Ertürk ▲ 82' 6.3
  3. 4S. Bateau ▲ 83' 6.7
  4. 24H. Moustapha ▲ 83' 6.5
  5. 5Éverton Luiz
  6. 16M. Deman
  7. 9A. Ola-Adebomi
  8. 28A. Ouedraogo
  9. 6F. Dicke

Thống kê

018
200
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm3
5Trúng đích3
7Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị2
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
586Chuyền bóng363
495Chuyền chính xác276
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
69Ghi được62
34Thủng lưới45
1.82Bàn thắng mỗi trận1.68
18Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu