Lokeren-Temse
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Francs Borains

Lokeren-Temse vs Francs Borains

Tỷ số chung cuộc: Lokeren-Temse 0-1 Francs Borains tại Challenger Pro League, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lokeren-Temse thắng 1, hòa 1, Francs Borains thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 2
Sân vận động
Daknamstadion, Lokeren
Phong độ
WWWLL Lokeren-Temse
WWLWW Francs Borains
  1. 5' 0-1 A. Troć · M. Healy
  2. 16' Jonas Vinck
  3. 45' Fostave Mabani
  4. HT0-1
  5. 50' Romain Donnez
  6. 63' T. Gécé A. Troć
  7. 64' W. Ochieng F. Mabani
  8. 71' J. Vervaque J. Vinck
  9. 71' R. Van Hauter T. Janssen
  10. 74' Wilkims Ochieng
  11. 79' O. Myny S. Van Aerschot
  12. 83' J. Gillekens W. Ochieng
  13. 83' S. Dewaest C. Lavie
  14. 89' Sebastiaan Brebels
  15. 90'+6 Robbie Van Hauter
  16. 90'+1 F. Ouro-Sama I. Boonen
  17. FT0-1

Đội hình

Lokeren-Temse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Cornelis
  1. 13B. Gabriël 6.3
  2. 15J. Vinck ▼ 71' 6.9
  3. 32A. Cassaert 6.9
  4. 3J. Dianganga 7.2
  5. 5N. Boujouh 6.3
  6. 14T. Janssen ▼ 71' 6.2
  7. 6S. Brebels 7.0
  8. 9G. Van Moerzeke 7.3
  9. 25I. Boonen ▼ 90' 6.9
  10. 55S. Van Aerschot ▼ 79' 6.9
  11. 10M. Soumaré 7.2

Dự bị 7

  1. 26J. Vervaque ▲ 71' 6.5
  2. 8R. Van Hauter ▲ 71' 6.9
  3. 11O. Myny ▲ 79' 6.6
  4. 29F. Ouro-Sama ▲ 90'
  5. 1J. Merckx
  6. 35C. Van Daele
  7. 22A. Tshimanga
Francs Borains Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Grandjean
  1. 1X. Gies 7.2
  2. 24D. Dessoleil 7.5
  3. 18R. Donnez 6.9
  4. 23L. Malungu 6.9
  5. 28M. Francotte 7.0
  6. 8M. Itrak 6.3
  7. 15M. Healy 6.9
  8. 22F. Mabani ▼ 64' 6.3
  9. 21A. Troć ▼ 63' 7.5
  10. 2M. Prunier 6.9
  11. 25C. Lavie ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 20T. Gécé ▲ 63' 6.9
  2. 7W. Ochieng ▲ 64' 6.6
  3. 27J. Gillekens ▲ 83' 6.3
  4. 6S. Dewaest ▲ 83' 6.7
  5. 29C. Libertiaux
  6. 34M. Alami
  7. 19M. Adrar
  8. 11K. Ruiz-Atil
  9. 26D. Lamblin

Thống kê

038
330
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm6
2Trúng đích2
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị4
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
471Chuyền bóng315
345Chuyền chính xác206
73%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
57Ghi được54
48Thủng lưới67
1.36Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu