RSC Anderlecht II vs K Beerschot VA
Tỷ số chung cuộc: RSC Anderlecht II 0-2 K Beerschot VA tại Challenger Pro League, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RSC Anderlecht II thắng 1, hòa 2, K Beerschot VA thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Promotion Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Trọng tài
- Q. Pirard
- Phong độ
- WLLLD RSC Anderlecht II
- DWLWW K Beerschot VA
- 12' 0-1 A. Kosiah · M. Weymans
- 41' 0-2 A. Kosiah · N. Þórisson
- 43' L. Lissens
- HT0-2
- 46' F. Frans
- 46' ▲ A. Tajaouart ▼ I. Takidine
- 46' ▲ T. Degreef ▼ I. Camara
- 50' M. Weymans
- 68' ▲ H. Koide ▼ A. Kosiah
- 77' ▲ I. Sebaoui ▼ T. Baeten
- 77' ▲ A. Van Himbeeck ▼ R. Sanusi
- 79' ▲ L. Monticelli ▼ N. De Wilde
- 79' ▲ A. Diallo ▼ S. Michez
- 85' ▲ B. Ismaili ▼ D. Hubert
- 85' ▲ A. Bonsu ▼ M. Weymans
- 85' ▲ I. Alhassan ▼ A. Konstantopoulos
- FT0-2
Đội hình
- 63T. Vanhoutte
- 64L. Masscho
- 47L. Lissens
- 27N. Sadiki
- 57I. Camara ▼ 46'
- 88D. Hubert ▼ 85'
- 60N. De Wilde ▼ 79'
- 73A. Lapage
- 22I. Takidine ▼ 46'
- 76L. Stassin
- 75S. Michez ▼ 79'
Dự bị 7
- 78A. Tajaouart ▲ 46'
- 50T. Degreef ▲ 46'
- 68L. Monticelli ▲ 79'
- 81A. Diallo ▲ 79'
- 74B. Ismaili ▲ 85'
- 51I. Baouf
- 33R. Vercauteren
- 71D. Matijaš
- 4F. Frans
- 3H. Matthys
- 28M. Weymans ▼ 85'
- 16L. Seydoux
- 66A. Konstantopoulos ▼ 85'
- 18R. Sanusi ▼ 77'
- 35D. Rigo
- 17N. Þórisson
- 9A. Kosiah ▼ 68'
- 7T. Baeten ▼ 77'
Dự bị 7
- 11H. Koide ▲ 68'
- 40I. Sebaoui ▲ 77'
- 52A. Van Himbeeck ▲ 77'
- 70A. Bonsu ▲ 85'
- 8I. Alhassan ▲ 85'
- 1B. Lathouwers
- 6L. Meisl
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 41 - 21 | +20 | 46 | |
| 2 | 22 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 3 | 22 | 33 - 28 | +5 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 30 | +8 | 36 | |
| 5 | 32 | 53 - 59 | -6 | 46 | |
| 6 | 22 | 42 - 35 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 32 | |
| 8 | 22 | 29 - 33 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 28 - 40 | -12 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 40 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 43 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 21 - 38 | -17 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
32Trận đấu40
46Ghi được56
56Thủng lưới51
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai33