FC Isloch Minsk R. vs Arsenal
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-1 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 5, hòa 2, Arsenal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 21
- Sân vận động
- SOK Olympijskij, Minsk
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- LLLLD Arsenal
- 8' Vladimir Khvashchinskiy · Evgeni Yudchits 1-0
- 23' Sergey Sazonchik
- 45' Khetag Badoev
- 45' ▲ Anton Shramchenko ▼ Vladimir Khvashchinskiy
- 45' ▲ Vladislav Zhuravlev ▼ Mohammed Javad Daiyabu
- 45' ▲ Ilya Vasin ▼ Dzambolat·Tsallagov
- HT1-0
- 55' ▲ aleksandr butko ▼ Maksim Kovalevich
- 60' 1-1 Ilya Vasin · nikolay sotnikov
- 62' ▲ Roman Ermolin ▼ Sergey Sazonchik
- 62' ▲ Nikita Kaplenko ▼ Khetag Badoev
- 69' ▲ Nikita Fadeev ▼ Adeola Junior Adeyemi Olaleye
- 70' Eduard Akunets
- 75' sergi abramishvili
- 88' ▲ Dmitri Lutik ▼ ivan oreshkevich
- 90'+3 nikolay sotnikov
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Klimovich
- 25A. Makarenko
- 33I. Skrobotov
- 22P. Shevchenko
- 99E. Yudchits
- 5S. Volkov
- 17S. Abramishvili
- 18M. Dayyabu
- 23M. Kovalevich ▼ 55'
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 45'
- 19Adeola Olaleye ▼ 69'
Dự bị 10
- 4Artem Shulunov
- 7A. Svirepa
- 28A. Svirskiy
- 21V. Zhuravlev ▲ 45'
- 70A. Butko ▲ 55'
- 88Nikita Fadeev ▲ 69'
- 77Y. Kravchenko
- 11T. Martynov
- 74M. Sachkovskiy
- 8A. Shramchenko ▲ 45'
- 16A. Vaschenko
- 2E. Bozhko
- 31A. Zaleskiy
- 4Ramires
- 71M. Matveev
- 77N. Sotnikov
- 79K. Badoev ▼ 62'
- 10S. Sazonchik ▼ 62'
- 13I. Oreshkevich ▼ 88'
- 11D. Tsallagov ▼ 45'
- 33V. Gorbachik
Dự bị 7
- 8N. Kaplenko ▲ 62'
- 41D. Lutik ▲ 88'
- 1I. Sanko
- 30A. Soroko
- 9I. Vasin ▲ 45'
- 19A. Veretennikov
- 69R. Ermolin ▲ 62'
Thống kê
01⚑8
⚑140
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm1
7Trúng đích0
9Chệch đích1
0Bị chặn0
8Phạt góc1
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 15 | +19 | 42 | |
| 2 | 19 | 36 - 15 | +21 | 40 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 33 - 21 | +12 | 34 | |
| 6 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 7 | 20 | 23 - 19 | +4 | 31 | |
| 8 | 21 | 29 - 26 | +3 | 31 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 20 | 23 - 24 | -1 | 25 | |
| 11 | 21 | 24 - 36 | -12 | 24 | |
| 12 | 21 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 20 | 14 - 23 | -9 | 17 | |
| 14 | 20 | 19 - 35 | -16 | 17 | |
| 15 | 21 | 17 - 31 | -14 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
10Trận đấu9
15Ghi được7
6Thủng lưới21
1.5Bàn thắng mỗi trận0.78
6Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai4