Arsenal vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 0-1 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 3, hòa 2, FC Isloch Minsk R. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 25
- Phong độ
- LLLDD Arsenal
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- 24' Vladimir Khvashchinskiy
- HT0-0
- 46' ▲ V. Bulmaga ▼ D. Tweh
- 57' ▲ D. Vashkevich ▼ A. Frantsuzov
- 58' 0-1 A. Shestyuk · M. Kovalevich
- 66' ▲ D. Lutik ▼ V. Senko
- 66' ▲ A. Guz ▼ V. Khvashchinskiy
- 69' Dmitriy Vashkevich
- 79' ▲ A. Makarenko ▼ N. Patsko
- 79' ▲ N. Stalbekov ▼ M. Kovalevich
- 83' ▲ M. Mokin ▼ M. Gaevoy
- 87' Vladislav Vasilyev
- 87' Aleksandr Shestyuk
- 89' Mikhail Shchetinin
- 89' Aleksandr Shestyuk
- 89' Aleksandr Shestyuk
- 90'+5 Aleksandr Guz
- 90'+2 ▲ K. Rodionov ▼ N. Knyshev
- FT0-1
Đội hình
- 30A. Soroko
- 99K. Volkov
- 5R. Vegerya
- 46V. Vasilyev
- 88M. Shchetinin
- 77N. Sotnikov
- 8V. Harutyunyan
- 11Y. Lovets
- 27M. Gaevoy ▼ 83'
- 10V. Senko ▼ 66'
- 19A. Frantsuzov ▼ 57'
Dự bị 10
- 1I. Sanko
- 16A. Vaschenko
- 4N. Vlasenko
- 6A. Ishutin
- 9D. Vashkevich ▲ 57'
- 13I. Oreshkevich
- 17M. Mokin ▲ 83'
- 41D. Lutik ▲ 66'
- 51A. Skshinetskiy
- 55N. Kaplenko
- 1A. Klimovich
- 3I. Tikhomirov
- 13A. Shestyuk
- 15N. Patsko ▼ 79'
- 5S. Volkov
- 20O. Veretilo
- 18K. Gomanov
- 88N. Knyshev ▼ 90'
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 66'
- 2D. Tweh ▼ 46'
- 23M. Kovalevich ▼ 79'
Dự bị 10
- 28A. Svirskiy
- 8A. Guz ▲ 66'
- 17K. Rodionov ▲ 90'
- 19A. Olaleye
- 22V. Bulmaga ▲ 46'
- 25A. Makarenko ▲ 79'
- 27N. Stalbekov ▲ 79'
- 31A. Zaleskiy
- 55V. Konyukhov
- 87Y. Kravchenko
Thống kê
03
41
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
40Ghi được58
51Thủng lưới29
0.93Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai26