FC Isloch Minsk R. vs Arsenal
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 4-0 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 2, Arsenal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
- Sân vận động
- SOK Olympijskij, Minsk
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- LLLLD Arsenal
- 12' Andrey Ishutin
- 12' ▲ N. Stalbekov ▼ M. Kobeev
- 18' M. Kovalevich 1-0
- 21' I. Tikhomirov 2-0
- 23' Fatkhullo Olimzoda
- 26' Aleksandr Mikhalenko
- 30' Ivan Tikhomirov
- 39' Vicu Bulmaga
- 42' I. Tikhomirov · V. Khvashchinskiy 3-0
- 45' M. Kovalevich · E. Yudchits 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ A. Zaleskiy ▼ E. Yudchits
- 46' ▲ R. Myalkovskiy ▼ A. Ishutin
- 46' ▲ Atila ▼ K. Kirilenko
- 46' ▲ K. Volkov ▼ J. Oreshkevich
- 46' ▲ N. Sotnikov ▼ F. Olimzoda
- 75' ▲ A. Shestyuk ▼ V. Khvashchinskiy
- 75' ▲ N. Knyshev ▼ M. Kovalevich
- 81' ▲ M. Gaevoy ▼ A. Mikhalenko
- 82' ▲ Y. Kravchenko ▼ V. Bulmaga
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Klimovich
- 20O. Veretilo
- 18K. Gomanov
- 3I. Tikhomirov
- 99E. Yudchits ▼ 46'
- 8A. Guz
- 22V. Bulmaga ▼ 82'
- 21V. Zhuravlev
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 75'
- 23M. Kovalevich ▼ 75'
- 11M. Kobeev ▼ 12'
Dự bị 10
- 28A. Svirskiy
- 13A. Shestyuk ▲ 75'
- 17K. Rodionov
- 19A. Olaleye
- 25A. Makarenko
- 27N. Stalbekov ▲ 12'
- 31A. Zaleskiy ▲ 46'
- 77D. Mitrofanov
- 87Y. Kravchenko ▲ 82'
- 88N. Knyshev ▲ 75'
- 30A. Soroko
- 15J. Oreshkevich ▼ 46'
- 4N. Vlasenko
- 5R. Vegerya
- 18A. Mikhalenko ▼ 81'
- 8V. Harutyunyan
- 6A. Ishutin ▼ 46'
- 63F. Olimzoda ▼ 46'
- 11Y. Lovets
- 88K. Kirilenko ▼ 46'
- 19A. Frantsuzov
Dự bị 10
- 1I. Sanko
- 31D. Polyanskiy
- 9R. Myalkovskiy ▲ 46'
- 13I. Oreshkevich
- 22Atila ▲ 46'
- 27M. Gaevoy ▲ 81'
- 51A. Skshinetskiy
- 81G. Yakushevich
- 99K. Volkov ▲ 46'
- 77N. Sotnikov ▲ 46'
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
58Ghi được40
29Thủng lưới51
1.49Bàn thắng mỗi trận0.93
21Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai21