FC Isloch Minsk R. vs Arsenal
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 0-2 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 2, Arsenal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion FK Minsk, Minsk
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- LLLLD Arsenal
- 26' A. Makas
- 26' E. Pogostnov
- 45'+2 0-1 D. Radikovskiy
- HT0-1
- 46' ▲ D. Galyata ▼ V. Senko
- 46' ▲ E. Babich ▼ D. Godyaev
- 46' ▲ D. Matyash ▼ A. Levkovets
- 46' 0-2 D. Radikovskiy
- 52' ▲ A. Shestyuk ▼ V. Bulmaga
- 52' ▲ K. Kuchinskiy ▼ K. Gomanov
- 56' ▲ I. Khovalko ▼ M. Kobeev
- 67' ▲ S. Atrashkevich ▼ E. Sakuta
- 74' ▲ R. Myalkovskiy ▼ D. Radikovskiy
- 77' ▲ Y. Kravchenko ▼ V. Zhuravlev
- 89' ▲ V. Milyutin ▼ V. Harutyunyan
- FT0-2
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 20O. Veretilo
- 99E. Yudchits
- 4I. Kalachev
- 21V. Zhuravlev ▼ 77'
- 18K. Gomanov ▼ 52'
- 82V. Nihaev
- 10V. Senko ▼ 46'
- 22V. Bulmaga ▼ 52'
- 11M. Kobeev ▼ 56'
- 9A. Makas
Dự bị 10
- 25D. Galyata ▲ 46'
- 13A. Shestyuk ▲ 52'
- 19K. Kuchinskiy ▲ 52'
- 29I. Khovalko ▲ 56'
- 87Y. Kravchenko ▲ 77'
- 5M. Kovel
- 8D. Latykhov
- 17K. Rodionov
- 24A. Denisenko
- 88V. Maslovskiy
- 1I. Sanko
- 5E. Zhevnerov
- 72A. Poznyak
- 66A. Ageev
- 59E. Pogostnov
- 51A. Skshinetskiy
- 10A. Levkovets ▼ 46'
- 77E. Sakuta ▼ 67'
- 47D. Godyaev ▼ 46'
- 8V. Harutyunyan ▼ 89'
- 7D. Radikovskiy ▼ 74'
Dự bị 10
- 15E. Babich ▲ 46'
- 25D. Matyash ▲ 46'
- 80S. Atrashkevich ▲ 67'
- 9R. Myalkovskiy ▲ 74'
- 4V. Milyutin ▲ 89'
- 13I. Oreshkevich
- 20N. Khalimonchik
- 34A. Petrenko
- 35A. Vasilyev
- 50M. Kovruk
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu36
54Ghi được39
43Thủng lưới51
1.17Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai16