Arsenal
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Isloch Minsk R.

Arsenal vs FC Isloch Minsk R.

Tỷ số chung cuộc: Arsenal 3-1 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 3, hòa 2, FC Isloch Minsk R. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
Phong độ
LLLDD Arsenal
WDWDW FC Isloch Minsk R.
  1. 17' Kirill Volkov
  2. 27' 0-1 M. Kobeev
  3. 35' V. Senko M. Kobeev
  4. 42' I. Oreshkevich K. Volkov
  5. 42' D. Lutik A. Petrenko
  6. HT0-1
  7. 47' Oleg Veretilo
  8. 50' Y. Lovets11m 1-1
  9. 65' A. Makas A. Shestyuk
  10. 69' D. Matyash R. Myalkovskiy
  11. 69' Edgar André E. Babich
  12. 70' Aleksandr Makas
  13. 76' Fard Ibrahim
  14. 78' V. Harutyunyan 2-1
  15. 80' I. Tikhomirov V. Bulmaga
  16. 80' R. Medvedev A. Makas
  17. 80' I. Khovalko F. Ibrahim
  18. 83' A. Skshinetskiy V. Harutyunyan
  19. 90'+4 Edgar Andre
  20. 90'+1 Maksim Kovel
  21. 90'+6 Y. Lovets 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Vashkevich
  1. 49A. Soroko
  2. 66A. Ageev
  3. 55R. Vegerya
  4. 72A. Poznyak
  5. 4K. Volkov ▼ 42'
  6. 8V. Harutyunyan ▼ 83'
  7. 11Y. Lovets
  8. 47D. Godyaev
  9. 15E. Babich ▼ 69'
  10. 34A. Petrenko ▼ 42'
  11. 9R. Myalkovskiy ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 13I. Oreshkevich ▲ 42'
  2. 17D. Lutik ▲ 42'
  3. 25D. Matyash ▲ 69'
  4. 20Edgar André ▲ 69'
  5. 51A. Skshinetskiy ▲ 83'
  6. 1I. Sanko
  7. 27I. Tolkachev
  8. 39M. Gerasimov
  9. 77E. Sakuta
  10. 80N. Ershov
FC Isloch Minsk R. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Komarovskiy
  1. 28A. Svirskiy
  2. 20O. Veretilo
  3. 5M. Kovel
  4. 18K. Gomanov
  5. 99E. Yudchits
  6. 22V. Bulmaga ▼ 80'
  7. 87Y. Kravchenko
  8. 23F. Ibrahim ▼ 80'
  9. 11M. Kobeev ▼ 35'
  10. 7G. Rovdo
  11. 13A. Shestyuk ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 10V. Senko ▲ 35'
  2. 9A. Makas ▲ 65'
  3. 3I. Tikhomirov ▲ 80'
  4. 15R. Medvedev ▲ 80'
  5. 29I. Khovalko ▲ 80'
  6. 6D. Sibilev
  7. 8R. Alii
  8. 17K. Rodionov
  9. 21V. Zhuravlev
  10. 24A. Zabrodskiy

Thống kê

02
40
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
30 50 - 13 +37 68
2
Neman
30 45 - 19 +26 65
3
Torpedo Zhodino
30 45 - 21 +24 62
4
FC Dynamo Brest
30 62 - 37 +25 49
5
FC Vitebsk
30 33 - 25 +8 47
6
FC Gomel
30 37 - 28 +9 44
7
FC Isloch Minsk R.
30 36 - 30 +6 41
8
FC BATE Borisov
30 38 - 38 0 40
9
FC Slutsk
30 26 - 41 -15 39
10
Arsenal
30 29 - 36 -7 38
11
Slavia Mozyr
30 28 - 33 -5 35
12
FC Smorgon
30 33 - 51 -18 32
13
FC Minsk
30 28 - 44 -16 28
14
FC Naftan Novopolotsk
30 27 - 44 -17 26
15
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 58 -31 18
16
Shakhter Soligorsk
30 19 - 45 -26 2
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu46
39Ghi được54
51Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu