Neman vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: Neman 1-0 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 7, hòa 1, Slavia Mozyr thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- WWDLW Slavia Mozyr
- 5' Anton Lukashov
- 40' Mikhail Kozlov
- HT0-0
- 46' ▲ O. Evdokimov ▼ M. Kravtsov
- 49' Yuriy Pantya
- 64' ▲ A. Shemruk ▼ A. Dzhigero
- 64' ▲ K. Chernook ▼ A. Antilevskiy
- 67' ▲ A. Suchkov ▼ D. Spataru
- 68' Pavel Chikida
- 75' ▲ N. Romanov ▼ E. Shevchenko
- 75' ▲ O. Batyshchev ▼ D. Fedorenko
- 79' ▲ A. Ratkovic ▼ S. Pushnyakov
- 84' Ilya Rashchenya
- 90'+3 ▲ A. Yakimov ▼ R. Lisakovich
- 90'+2 ▲ T. Lutsevich ▼
- 90' A. Suchkov · A. Ratkovic 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16N. Matysyuk
- 55D. Girs
- 14S. Jimoh
- 4A. Vasiljev
- 8Y. Pantya
- 10R. Lisakovich▼ 90'
- 47M. Kozlov
- 33D. Spataru▼ 67'
- 88P. Savitskiy
- 9S. Pushnyakov▼ 79'
- 18M. Kravtsov▼ 46'
Dự bị 10
- 1A. Malievskiy
- 2V. Tonkevich
- 6A. Nazarenko
- 15O. Evdokimov▲ 46'
- 7A. Ratkovic▲ 79'
- 17A. Suchkov▲ 67'
- 19A. Dayneko
- 23T. Yormie
- 24A. Yakimov▲ 90'
- 30A. Ednach
- 1K. Veretynskiy
- 27P. Chikida
- 88D. Yashin
- 4I. Rashchenya
- 49A. Dzhigero▼ 64'
- 14D. Fedorenko▼ 75'
- 21E. Shevchenko▼ 75'
- 6Y. Kuznetsov
- 22A. Lukashov
- 11A. Antilevskiy▼ 64'
- 31A. Solovey
Dự bị 9
- 2A. Shemruk▲ 64'
- 7N. Romanov▲ 75'
- 9O. Batyshchev▲ 75'
- 17K. Chernook▲ 64'
- 18N. Melnikov
- 19A. Derzhinskiy
- 30V. Likhtin
- 44T. Lutsevich▲ 90'
- 16E. Abramovich
Thống kê
02⚑6
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
5Trúng đích2
4Chệch đích1
3Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị5
13Phạm lỗi23
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 14 | +19 | 41 | |
| 2 | 19 | 36 - 15 | +21 | 40 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 23 - 19 | +4 | 31 | |
| 7 | 20 | 32 - 21 | +11 | 31 | |
| 8 | 21 | 29 - 26 | +3 | 31 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 20 | 23 - 24 | -1 | 25 | |
| 11 | 21 | 24 - 36 | -12 | 24 | |
| 12 | 20 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 13 | 19 | 14 - 22 | -8 | 17 | |
| 14 | 20 | 19 - 35 | -16 | 17 | |
| 15 | 21 | 17 - 31 | -14 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
8Trận đấu8
13Ghi được17
8Thủng lưới7
1.63Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai7