Slavia Mozyr vs Neman
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 0-1 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 1, Neman thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- LWWWD Neman
- 38' Mikhail Kozlov
- HT0-0
- 46' ▲ E. Zubovich ▼ A. Yakimov
- 62' ▲ Y. Pavlyukovets ▼ M. Kozlov
- 66' ▲ Y. Kuznetsov ▼ A. Dzhigero
- 69' 0-1 P. Savitskiy
- 78' ▲ S. Sazonchik ▼ V. Poloz
- 78' ▲ E. Kenzhebaev ▼ P. Chikida
- 79' ▲ I. Kukharchik ▼ P. Savitskiy
- 84' Ilya Sergeevich Kukharchik
- 87' ▲ A. Legchilin ▼ O. Evdokimov
- 87' ▲ V. Kosmynin ▼ G. Alykulov
- 90' ▲ R. Gribovskiy ▼ Y. Kuznetsov
- 90' ▲ I. Grudko ▼ A. Shemruk
- FT0-1
Đội hình
- 34A. Soroko
- 27P. Chikida▼ 78'
- 12A. Ivanov
- 2A. Chizh
- 15A. Shemruk▼ 90'
- 31A. Zaleskiy
- 6C. Dros
- 13V. Poloz▼ 78'
- 49A. Dzhigero▼ 66'
- 88K. Kirilenko
- 8V. Lozhkin
Dự bị 10
- 11Y. Kuznetsov▲ 66'
- 14S. Sazonchik▲ 78'
- 21E. Kenzhebaev▲ 78'
- 7R. Gribovskiy▲ 90'
- 20I. Grudko▲ 90'
- 1A. Kozlov
- 4D. Prudnik
- 17P. Kotlyarov
- 59N. Ryabykh
- 93G. Bugulov
- 12M. Belov
- 4A. Vasilyev
- 5E. Parkhomenko
- 55A. Lavrik
- 33S. Karpovich
- 24A. Yakimov▼ 46'
- 47M. Kozlov▼ 62'
- 8Y. Pantea
- 15O. Evdokimov▼ 87'
- 88P. Savitskiy▼ 79'
- 10G. Alykulov▼ 87'
Dự bị 9
- 17E. Zubovich▲ 46'
- 32Y. Pavlyukovets▲ 62'
- 11I. Kukharchik▲ 79'
- 46A. Legchilin▲ 87'
- 90V. Kosmynin▲ 87'
- 1A. Malievskiy
- 9I. Costrov
- 23R. Lisakovich
- 99V. Varaksa
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu50
55Ghi được77
49Thủng lưới36
1.28Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới29
16Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai46