Slavia Mozyr vs Neman
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 2-1 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 1, Neman thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 26
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- LWWWD Neman
- 6' 0-1 A. Yakimov · Y. Klochkov
- 20' Sergey Sazonchik
- 36' A. Ivanov · N. Ivanov 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ B. Levchenko ▼ S. Pushnyakov
- 58' ▲ P. Savitskiy ▼ Y. Gavrilov
- 59' ▲ E. Zubovich ▼ Y. Klochkov
- 60' Nikita Melnikov
- 65' ▲ I. Gulko ▼ T. Lutsevich
- 70' ▲ A. Legchilin ▼ I. Sadovnichiy
- 77' ▲ V. Davydov ▼ S. Sazonchik
- 85' ▲ V. Likhtin ▼ O. Batyshchev
- 85' ▲ M. Sachkovskiy ▼ V. Poloz
- 86' ▲ M. Kravtsov ▼ Y. Pavlyukovets
- 90' M. Sachkovskiy 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 41M. Plotnikov
- 12A. Ivanov
- 44T. Lutsevich▼ 65'
- 18N. Melnikov
- 22A. Lukashov
- 7N. Ivanov
- 9O. Batyshchev▼ 85'
- 13V. Poloz▼ 85'
- 14S. Sazonchik▼ 77'
- 49A. Dzhigero
- 31A. Solovey
Dự bị 9
- 11I. Gulko▲ 65'
- 17K. Chernook
- 30V. Likhtin▲ 85'
- 1K. Veretynskiy
- 3V. Davydov▲ 77'
- 5M. Sachkovskiy▲ 85'
- 23D. Shelikov
- 19P. Kotlyarov
- 6Y. Kuznetsov
- 12M. Belov
- 19K. Kuchinskiy
- 20I. Sadovnichiy▼ 70'
- 11Y. Gavrilov▼ 58'
- 27A. Shamurzaev
- 32Y. Pavlyukovets▼ 86'
- 47M. Kozlov
- 15O. Evdokimov
- 24A. Yakimov
- 7Y. Klochkov▼ 59'
- 9S. Pushnyakov▼ 46'
Dự bị 10
- 30V. Ahmedi
- 88P. Savitskiy▲ 58'
- 46A. Legchilin▲ 70'
- 44I. Kontsevoy
- 14T. Minets
- 17E. Zubovich▲ 59'
- 1A. Malievskiy
- 18M. Kravtsov▲ 86'
- 28B. Levchenko▲ 46'
- 59A. Devyaten
Thống kê
02
00
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu46
65Ghi được66
36Thủng lưới46
1.76Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai38