Slavia Mozyr vs Neman
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 0-2 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 1, Neman thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- LWWWD Neman
- 25' ▲ S. Tikhonovskiy ▼ A. Ivanov
- 43' Sergey Tikhonovskiy
- HT0-0
- 46' ▲ A. Cobeţ ▼ V. Zhuk
- 46' ▲ I. Rutskiy ▼ A. Dzhigero
- 46' ▲ E. Zubovich ▼ M. Kravtsov
- 51' 0-1 E. Zubovich
- 55' Cristian Dros
- 56' ▲ E. Barsukov ▼ S. Sazonchik
- 62' Yevgeni Barsukov
- 64' Egor Parkhomenko
- 67' ▲ P. Savitskiy ▼ A. Yakimov
- 73' Artem Karatay
- 75' ▲ R. Paparyga ▼ G. Alykulov
- 81' ▲ D. Prudnik ▼ I. Rutskiy
- 82' 0-2 Y. Pantea
- 85' ▲ A. Suchkov ▼ O. Evdokimov
- 87' ▲ A. Legchilin ▼ A. Shukurov
- FT0-2
Đội hình
- 49A. Karatay
- 31A. Zaleskiy
- 81N. Melnikov
- 12A. Ivanov▼ 25'
- 27P. Chikida
- 18V. Zhuk▼ 46'
- 14S. Sazonchik▼ 56'
- 6C. Dros
- 77A. Dzhigero▼ 46'
- 23A. Antilevskiy
- 63K. Sidorenko
Dự bị 10
- 5S. Tikhonovskiy▲ 25'
- 9A. Cobeţ▲ 46'
- 19I. Rutskiy▲ 46'
- 8E. Barsukov▲ 56'
- 4D. Prudnik▲ 81'
- 13V. Poloz
- 15A. Shemruk
- 21E. Kenzhebaev
- 95M. Zhumabekov
- 16D. Sokol
- 12M. Belov
- 33S. Karpovich
- 4A. Vasiljev
- 5E. Parkhomenko
- 8Y. Pantea
- 24A. Yakimov▼ 67'
- 47M. Kozlov
- 15O. Evdokimov▼ 85'
- 22A. Shukurov▼ 87'
- 11G. Alykulov▼ 75'
- 18M. Kravtsov▼ 46'
Dự bị 10
- 17E. Zubovich▲ 46'
- 88P. Savitskiy▲ 67'
- 7R. Paparyga▲ 75'
- 71A. Suchkov▲ 85'
- 46A. Legchilin▲ 87'
- 10R. Gribovskiy
- 14A. Anyukevich
- 32Y. Pavlyukovets
- 35K. Veydyger
- 37M. Krasnov
Thống kê
04⚑5
⚑1110
5Phạt góc11
4Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu54
43Ghi được112
44Thủng lưới44
1.08Bàn thắng mỗi trận2.07
11Giữ sạch lưới29
14Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai51