Neman
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Slavia Mozyr

Neman vs Slavia Mozyr

Tỷ số chung cuộc: Neman 1-2 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 7, hòa 1, Slavia Mozyr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Neman, Grodno
Phong độ
LWWWD Neman
WWDLW Slavia Mozyr
  1. 16' 0-1 A. Lukashov · O. Batyshchev
  2. 37' O. Evdokimov · I. Sadovnichiy 1-1
  3. 45'+1 Vladislav Poloz
  4. HT1-1
  5. 46' E. Zubovich A. Suchkov
  6. 46' K. Kuchinskiy Y. Pavlyukovets
  7. 50' 1-2 A. Ivanov
  8. 58' V. Davydov I. Kukharchik
  9. 62' Nikita Melnikov
  10. 63' P. Savitskiy L. Gweth
  11. 64' Maksim Plotnikov
  12. 69' A. Cobet T. Lutsevich
  13. 69' P. Chikida A. Dzhigero
  14. 69' V. Likhtin O. Batyshchev
  15. 71' A. Shamurzaev A. Nazarenko
  16. 90'+1 Egor Parkhomenko
  17. 90' S. Sazonchik V. Poloz
  18. FT1-2

Đội hình

Neman Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Igor Kovalevich
  1. 12M. Belov
  2. 32Y. Pavlyukovets▼ 46'
  3. 20I. Sadovnichiy
  4. 5E. Parkhomenko
  5. 8Y. Pantya
  6. 6A. Nazarenko▼ 71'
  7. 15O. Evdokimov
  8. 24A. Yakimov
  9. 71A. Suchkov▼ 46'
  10. 9S. Pushnyakov
  11. 10L. Gweth▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1A. Malievskiy
  2. 22N. Robak
  3. 11Y. Gavrilov
  4. 17E. Zubovich▲ 46'
  5. 18M. Kravtsov
  6. 19K. Kuchinskiy▲ 46'
  7. 27A. Shamurzaev▲ 71'
  8. 46A. Legchilin
  9. 88P. Savitskiy▲ 63'
Slavia Mozyr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Bionchik
  1. 41M. Plotnikov
  2. 8I. Kukharchik▼ 58'
  3. 12A. Ivanov
  4. 44T. Lutsevich▼ 69'
  5. 22A. Lukashov
  6. 9O. Batyshchev▼ 69'
  7. 18N. Melnikov
  8. 13V. Poloz▼ 90'
  9. 7N. Ivanov
  10. 49A. Dzhigero▼ 69'
  11. 31A. Solovey

Dự bị 8

  1. 23D. Shelikov
  2. 3V. Davydov▲ 58'
  3. 5M. Sachkovskiy
  4. 11A. Cobet▲ 69'
  5. 14S. Sazonchik▲ 90'
  6. 21N. Ryabykh
  7. 27P. Chikida▲ 69'
  8. 30V. Likhtin▲ 69'

Thống kê

10
30
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu37
66Ghi được65
46Thủng lưới36
1.43Bàn thắng mỗi trận1.76
16Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu