FC Dynamo Brest vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 0-2 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 0, hòa 3, FC Dinamo Minsk thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
- Phong độ
- WLDLW FC Dynamo Brest
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 35' Sherzod Esanov
- 42' 0-1 I. Bakhar · F. Abdullahi
- HT0-1
- 68' ▲ A. Rylach ▼ R. Yuzepchuk
- 68' ▲ D. Kovalevich ▼ S. Esanov
- 68' ▲ M. Gordeychuk ▼ D. Kovalevich
- 70' Nikita Stepanov
- 71' Vladislav Kalinin
- 74' ▲ A. Denisyuk ▼ N. Demchenko
- 80' 0-2 A. Vakulich · A. Denisyuk
- 84' ▲ Vitinho ▼ M. Djimet
- 84' ▲ K. Vardanyan ▼ I. Bakhar
- 84' ▲ D. Grechikho ▼ F. Abdullahi
- 85' ▲ A. Bykov ▼ I. Konovalov
- 85' ▲ M. Kasarab ▼ A. Pavlovets
- FT0-2
Đội hình
- 91D. Dudar
- 77R. Yuzepchuk ▼ 68'
- 44A. Jarjue Kabia
- 22A. Pavlovets ▼ 85'
- 18N. Stepanov
- 55A. Lavrik
- 25S. Esanov ▼ 68'
- 99I. Zenkov
- 17I. Konovalov ▼ 85'
- 88D. Kovalevich ▼ 68'
- 24E. Kortsov
Dự bị 9
- 30M. Klachkovich
- 2A. Rylach ▲ 68'
- 7A. Bykov ▲ 85'
- 10D. Lisakovich
- 11D. Kovalevich ▲ 68'
- 15M. Kasarab ▲ 85'
- 19D. Polyakov
- 47T. Martynov
- 62M. Gordeychuk ▲ 68'
- 22I. Konovalov ▼ 85'
- 67R. Begunov
- 26V. Kalinin
- 33F. Ibrahim
- 24A. Vakulich
- 42F. Abdullahi ▼ 84'
- 6M. Myakish
- 7E. Malashevich
- 88N. Demchenko ▼ 74'
- 11M. Djimet ▼ 84'
- 17I. Bakhar ▼ 84'
Dự bị 10
- 13I. Shimakovich
- 4A. Gavrilovich
- 9Vitinho ▲ 84'
- 10K. Vardanyan ▲ 84'
- 18D. Grechikho ▲ 84'
- 19D. Podstrelov
- 21E. Shevchenko
- 25Pedro Igor
- 49A. Denisyuk ▲ 74'
- 99K. Tsepenkov
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
70Ghi được72
50Thủng lưới42
1.63Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai42