FC Dinamo Minsk vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 1-0 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 7, hòa 3, FC Dynamo Brest thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadyen Dynama, Minsk
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- WLDLW FC Dynamo Brest
- 13' Yaroslav Oreshkevich
- 17' P. Sedko 1-0
- 23' Aleksei Gavrilovich
- 24' ▲ R. Adeola ▼ P. Sedko
- HT1-0
- 59' ▲ N. Burak ▼ A. Oladoye
- 59' ▲ M. Gordeychuk ▼ Y. Oreshkevich
- 60' ▲ A. Bykov ▼ I. Shkolik
- 60' ▲ A. Sachivko ▼ D. Podstrelov
- 66' Aleksandr Selyava
- 69' Georges Moussinga
- 70' ▲ S. Kislyak ▼ E. Olekhnovich
- 76' ▲ V. Khvashchinskiy ▼ T. Melnichenko
- 76' ▲ G. Zherdev ▼ N. Demchenko
- 77' ▲ J. Lopago ▼ E. Kortsov
- 77' ▲ D. Kovalevich ▼ G. Barkovskiy
- FT1-0
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 66Raí Lopes
- 6S. Politevich
- 4A. Gavrilovich
- 2V. Pigas
- 74P. Sedko ▼ 24'
- 81T. Melnichenko ▼ 76'
- 80I. Shkolik ▼ 60'
- 8A. Selyava
- 19D. Podstrelov ▼ 60'
- 88N. Demchenko ▼ 76'
Dự bị 8
- 14R. Adeola ▲ 24'
- 7A. Bykov ▲ 60'
- 20A. Sachivko ▲ 60'
- 10V. Khvashchinskiy ▲ 76'
- 11G. Zherdev ▲ 76'
- 5P. Apetenok
- 27M. Mikhayrin
- 49A. Karatay
- 16M. Kozakevich
- 33A. Rakhmanov
- 4A. Oladoye ▼ 59'
- 2G. Moussinga
- 9E. Khralenkov
- 23E. Olekhnovich ▼ 70'
- 5M. Kasarab
- 19V. Lyakh
- 24E. Kortsov ▼ 77'
- 63G. Barkovskiy ▼ 77'
- 29Y. Oreshkevich ▼ 59'
Dự bị 8
- 42N. Burak ▲ 59'
- 62M. Gordeychuk ▲ 59'
- 15S. Kislyak ▲ 70'
- 8J. Lopago ▲ 77'
- 11D. Kovalevich ▲ 77'
- 17M. Dukso
- 26D. Kashtelyan
- 59I. Kolpachuk
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu42
93Ghi được92
45Thủng lưới53
1.58Bàn thắng mỗi trận2.19
31Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai44