FC Dynamo Brest vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 1-3 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 0, hòa 3, FC Dinamo Minsk thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadyen DASK Brestski, Brest
- Phong độ
- WLDLW FC Dynamo Brest
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 7' 0-1 D. Zorin
- 16' Egor Kortsov
- 37' Ilya Bogdanovich
- 42' Dušan Bakić
- HT0-1
- 52' 0-2 P. Sedko
- 61' ▲ I. Kolpachuk ▼ E. Yudchits
- 61' D. Baga 1-2
- 65' ▲ A. Putilo ▼ A. Bykov
- 68' 1-3 I. Bakhar
- 72' ▲ N. Lyukevich ▼ E. Kortsov
- 77' ▲ N. Burak ▼ D. Kovalevich
- 77' ▲ V. Morozov ▼ D. Bakić
- 79' ▲ G. Zherdev ▼ P. Sedko
- 80' Aleksandr Selyava
- 84' ▲ I. Yurkevich ▼ S. Kislyak
- 87' ▲ A. Fisyuk ▼ E. Olekhnovich
- 88' ▲ A. Vakulich ▼ I. Bakhar
- FT1-3
Đội hình
- 35G. Tretyak
- 23E. Olekhnovich ▼ 87'
- 77I. Bogdanovich
- 55A. Litviakov
- 9E. Khralenkov
- 25D. Baga
- 15S. Kislyak ▼ 84'
- 19D. Kovalevich ▼ 77'
- 24E. Kortsov ▼ 72'
- 62M. Gordeychuk
- 99E. Yudchits ▼ 61'
Dự bị 10
- 59I. Kolpachuk ▲ 61'
- 88N. Lyukevich ▲ 72'
- 42N. Burak ▲ 77'
- 52I. Yurkevich ▲ 84'
- 98A. Fisyuk ▲ 87'
- 44N. Sednev
- 2G. Moussinga
- 10K. Tsepenkov
- 18V. Shcherbo
- 91D. Lesnyak
- 21F. Lapoukhov
- 67R. Begunov
- 6S. Politevich
- 4A. Gavrilovich
- 30Orinho
- 7A. Bykov ▼ 65'
- 44A. Selyava
- 17P. Sedko ▼ 79'
- 28D. Zorin
- 13I. Bakhar ▼ 88'
- 9D. Bakić ▼ 77'
Dự bị 10
- 14A. Putilo ▲ 65'
- 18V. Morozov ▲ 77'
- 23G. Zherdev ▲ 79'
- 24A. Vakulich ▲ 88'
- 1A. Makavchik
- 3M. Shvetsov
- 10V. Khvashchinskiy
- 16M. Budko
- 20A. Sachivko
- 77A. Rylach
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu49
53Ghi được128
67Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận2.61
10Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn34
18Hiệp hai69