FC Dinamo Minsk vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 4-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 9 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 7, hòa 3, FC Dynamo Brest thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadyen Dynama, Minsk
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- WLDLW FC Dynamo Brest
- 12' A. Bykov 1-0
- 19' Artem Litviakov
- 20' Artem Yapryntsev
- 24' V. Morozov 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Sidorenko ▼ V. Shcherbo
- 46' ▲ N. Burak ▼ S. Kislyak
- 46' ▲ I. Kolpachuk ▼ A. Shemruk
- 53' ▲ A. Vakulich ▼ Orinho
- 56' ▲ N. Demchenko ▼ A. Putilo
- 56' ▲ O. Evdokimov ▼ P. Sedko
- 60' ▲ A. Kontsedaylov ▼ K. Tsepenkov
- 70' ▲ D. Bakić ▼ V. Khvashchinskiy
- 78' ▲ O. Nikiforenko ▼ V. Morozov
- 78' A. Sachivko 3-0
- 82' R. Begunov 4-0
- 86' 4-1 K. Sidorenko
- 90' ▲ N. Lyukevich ▼ M. Gordeychuk
- FT4-1
Đội hình
- 31D. Shpakovskiy
- 20A. Sachivko
- 6S. Politevich
- 14A. Putilo ▼ 56'
- 30Orinho ▼ 53'
- 17P. Sedko ▼ 56'
- 7A. Bykov
- 77A. Rylach
- 67R. Begunov
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 70'
- 18V. Morozov ▼ 78'
Dự bị 10
- 24A. Vakulich ▲ 53'
- 8N. Demchenko ▲ 56'
- 16O. Evdokimov ▲ 56'
- 9D. Bakić ▲ 70'
- 11O. Nikiforenko ▲ 78'
- 3M. Shvetsov
- 4R. Khadarkevich
- 15A. Svirepa
- 21F. Lapoukhov
- 22I. Dubinets
- 44D. Sadovskiy
- 18V. Shcherbo ▼ 46'
- 31I. Tymonyuk
- 55A. Litviakov
- 4A. Yapryntsev
- 23E. Olekhnovich
- 15S. Kislyak ▼ 46'
- 3D. Zinovich
- 10K. Tsepenkov ▼ 60'
- 22A. Shemruk ▼ 46'
- 62M. Gordeychuk ▼ 90'
Dự bị 7
- 9K. Sidorenko ▲ 46'
- 42N. Burak ▲ 46'
- 59I. Kolpachuk ▲ 46'
- 8A. Kontsedaylov ▲ 60'
- 88N. Lyukevich ▲ 90'
- 16M. Kozakevich
- 27A. Makas
Thống kê
00⚑5
⚑620
5Phạt góc6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
128Ghi được53
46Thủng lưới67
2.61Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn24
69Hiệp hai18