Torpedo Zhodino vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Zhodino 0-1 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Zhodino thắng 1, hòa 5, FC Gomel thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Phong độ
- LDWLL Torpedo Zhodino
- WDWWL FC Gomel
- 42' 0-1 R. Adeola · A. Antilevskiy
- HT0-1
- 46' ▲ V. Klimovich ▼ A. Shukurov
- 54' Georgiy Kukushkin
- 61' ▲ A. Potapenko ▼ A. Antilevskiy
- 61' ▲ V. Martinkevich ▼ A. Shemruk
- 65' ▲ R. Zheleznyi ▼ M. Skavysh
- 65' ▲ V. Pobudey ▼ M. Camara
- 70' ▲ E. Barsukov ▼ D. Laptev
- 80' ▲ Z. Baranok ▼ D. Borodin
- 83' ▲ D. Nechaev ▼ I. Rutskiy
- FT0-1
Đội hình
- 35I. Malashchitskiy
- 19I. Rutskiy ▼ 83'
- 88K. Glushchenkov
- 6K. Premudrov
- 96V. Melko
- 10A. Shukurov ▼ 46'
- 8A. Selyava
- 18D. Borodin ▼ 80'
- 17P. Sedko
- 7M. Camara ▼ 65'
- 15M. Skavysh ▼ 65'
Dự bị 7
- 13V. Klimovich ▲ 46'
- 27D. Nechaev ▲ 83'
- 22Z. Baranok ▲ 80'
- 25T. Yurasov
- 1E. Abramovich
- 72R. Zheleznyi ▲ 65'
- 30V. Pobudey ▲ 65'
- 44S. Kleshchuk
- 16I. Zayats
- 90G. Kukushkin
- 33Y. Chagovets
- 15A. Shemruk ▼ 61'
- 21A. Antilevskiy ▼ 61'
- 19D. Silinsky
- 13I. Aleksievich
- 14R. Adeola
- 10D. Laptev ▼ 70'
- 11T. Simanenka
Dự bị 8
- 56S. Loskutov
- 68M. Aleksandrov
- 23A. Potapenko ▲ 61'
- 2V. Martinkevich ▲ 61'
- 1A. Nechaev
- 8E. Barsukov ▲ 70'
- 7M. Mayorau
- 3S. Matveychik
Thống kê
00
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
65Ghi được43
39Thủng lưới44
1.51Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai24