FC Gomel vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 1-1 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 4, hòa 5, Torpedo Zhodino thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
- Phong độ
- WDWWL FC Gomel
- LDWLL Torpedo Zhodino
- 22' ▲ G. Kukushkin ▼ E. Troyakov
- HT0-0
- 60' ▲ A. Shukurov ▼ T. Sharkovskiy
- 60' ▲ I. Vasilevich ▼ M. Camara
- 61' 0-1 D. Nechaev · P. Sedko
- 72' I. Vasilevich
- 75' ▲ R. Davyskiba ▼ L. Aliu
- 75' ▲ Fernando Neto ▼
- 78' R. Davyskiba
- 82' ▲ A. Potapenko ▼ V. Martinkevich
- 82' ▲ E. Barsukov ▼ D. Borodin
- 88' E. Barsukov · Fernando Neto 1-1
- 90'+1 K. Premudrov
- 90'+3 A. Shemruk
- FT1-1
Đội hình
- 44S. Kleshchuk
- 2V. Martinkevich ▼ 82'
- 16I. Zayats
- 30E. Troyakov ▼ 22'
- 19S. Fofana
- 17V. Yatskevich
- 13I. Aleksievich
- 10D. Borodin ▼ 82'
- 20L. Aliu ▼ 75'
- 11A. Butko
- 15A. Shemruk
Dự bị 10
- 63A. Waddou
- 23A. Potapenko ▲ 82'
- 90G. Kukushkin ▲ 22'
- 1A. Nechaev
- 8E. Barsukov ▲ 82'
- 14R. Davyskiba ▲ 75'
- 77A. Savitskiy
- 7Fernando Neto ▲ 75'
- 27M. Drozdov
- 3S. Matveychik
- 1E. Abramovich
- 6K. Premudrov
- 88K. Glushchenkov
- 66S. Politevich
- 27D. Nechaev
- 8A. Selyava
- 44A. Butarevich
- 30V. Pobudey
- 17P. Sedko
- 7M. Camara ▼ 60'
- 21T. Sharkovskiy ▼ 60'
Dự bị 10
- 32A. Ageev
- 11Caio Dantas
- 10A. Shukurov ▲ 60'
- 72A. Orekhov
- 35I. Malashchitskiy
- 23I. Vasilevich ▲ 60'
- 96V. Melko
- 19I. Rutskiy
- 25T. Yurasov
- 5I. Burko
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
43Ghi được65
44Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai39