FC Naftan Novopolotsk vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 1-3 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 0, hòa 1, FC Dinamo Minsk thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 26
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 2' A. Rakhimov 1-0
- 34' 1-1 F. Ibrahim · K. Tsepenkov
- 43' 1-2 K. Vardanyan · M. Myakish
- HT1-2
- 46' ▲ I. Pranovich ▼ A. Rakhimov
- 46' ▲ A. Zhvirblya ▼ K. Ermakovich
- 48' 1-3 F. Abdullahi
- 57' Yamoussa Camara
- 67' ▲ V. Kalinin ▼ N. Demchenko
- 70' ▲ M. Kolyadko ▼ K. Leonovich
- 71' ▲ M. Djimet ▼ E. Malashevich
- 71' ▲ I. Bakhar ▼ K. Vardanyan
- 80' ▲ I. Grudko ▼ R. Roziev
- 83' ▲ E. Shevchenko ▼ K. Tsepenkov
- 84' ▲ I. Sidor ▼ Y. Camara
- 85' Roman Begunov
- FT1-3
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 88A. Drabatovich
- 44A. Sannikov
- 3N. Kostomarov
- 19A. Rakhimov ▼ 46'
- 52E. Kress
- 66Y. Camara ▼ 84'
- 8K. Ermakovich ▼ 46'
- 92K. Leonovich ▼ 70'
- 31R. Roziev ▼ 80'
- 10Y. Protasov
Dự bị 10
- 99I. Grudko ▲ 80'
- 11I. Pranovich ▲ 46'
- 12A. Zhvirblya ▲ 46'
- 1A. Denisenko
- 14I. Chmut
- 9S. Matvey
- 17A. Kopytich
- 21I. Sidor ▲ 84'
- 4A. Susha
- 7M. Kolyadko ▲ 70'
- 22I. Konovalov
- 67R. Begunov
- 42F. Abdullahi
- 33F. Ibrahim
- 24A. Vakulich
- 7E. Malashevich ▼ 71'
- 6M. Myakish
- 19D. Podstrelov
- 88N. Demchenko ▼ 67'
- 99K. Tsepenkov ▼ 83'
- 10K. Vardanyan ▼ 71'
Dự bị 10
- 4A. Gavrilovich
- 13I. Shimakovich
- 9Vitinho
- 49A. Denisyuk
- 8R. Chobanov
- 11M. Djimet ▲ 71'
- 21E. Shevchenko ▲ 83'
- 17I. Bakhar ▲ 71'
- 25Pedro Igor
- 26V. Kalinin ▲ 67'
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu48
43Ghi được72
68Thủng lưới42
1.19Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai42