FC Naftan Novopolotsk vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 1-2 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 0, hòa 1, FC Dinamo Minsk thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadyen Atlant, Novopolotsk
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 5' Vladislav Kalinin
- 9' 0-1 Raí Lopes
- 28' Maxim Zhitnev
- 33' ▲ B. Amian ▼ R. Begunov
- 35' A. Suchkov 1-1
- HT1-1
- 52' ▲ J. Okoro ▼ D. Kulikov
- 52' ▲ G. Zherdev ▼ A. Sachivko
- 63' 1-2 A. Gavrilovich
- 75' ▲ A. Drabatovich ▼ A. Suchkov
- 86' ▲ I. Bakhar ▼ D. Podstrelov
- 88' Aleksei Gavrilovich
- 90' ▲ J. Lopago ▼ A. Shchadin
- FT1-2
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 17A. Suchkov▼ 75'
- 5A. Lebedev
- 4A. Kuchinskiy
- 22M. Yallet
- 52E. Kress
- 92A. Shchadin▼ 90'
- 7M. Kolyadko
- 10R. Paparyha
- 11I. Pranovich
- 21M. Zhitnev
Dự bị 10
- 88A. Drabatovich▲ 75'
- 31J. Lopago▲ 90'
- 14E. Shedko
- 16D. Say
- 20A. Susha
- 23I. Tikhonov
- 33G. Ermidis
- 44A. Sannikov
- 77A. Litvinov
- 99M. Kalinchenko
- 13I. Shimakovich
- 66Raí Lopes
- 67R. Begunov▼ 33'
- 4A. Gavrilovich
- 26V. Kalinin
- 20A. Sachivko▼ 52'
- 19D. Podstrelov▼ 86'
- 24D. Kulikov▼ 52'
- 88N. Demchenko
- 74P. Sedko
- 9S. Alfred
Dự bị 9
- 29B. Amian▲ 33'
- 3J. Okoro▲ 52'
- 11G. Zherdev▲ 52'
- 17I. Bakhar▲ 86'
- 25Pedro Igor
- 10V. Khvashchinskiy
- 14R. Adeola
- 80I. Shkolik
- 1I. Frolov
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu59
38Ghi được93
65Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới31
21Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai42