FC Dinamo Minsk vs FC Naftan Novopolotsk
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 1-0 FC Naftan Novopolotsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 8, hòa 1, FC Naftan Novopolotsk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- HT0-0
- 46' ▲ K. Vardanyan ▼ Pedro Igor
- 46' ▲ I. Bakhar ▼ K. Tsepenkov
- 54' Yamoussa Camara
- 64' ▲ F. Ibrahim ▼ R. Begunov
- 64' ▲ A. Vakulich ▼ E. Shevchenko
- 64' ▲ K. Ermakovich ▼ I. Grudko
- 69' M. Myakish · I. Bakhar 1-0
- 74' Ivan Bakhar
- 76' ▲ N. Spanderashvili ▼ R. Roziev
- 76' ▲ A. Zhvirblya ▼ M. Kolyadko
- 84' ▲ I. Sidor ▼ E. Kress
- 84' ▲ V. Kabyshev ▼ I. Pranovich
- 89' ▲ M. Djimet ▼ D. Bakic
- FT1-0
Đội hình
- 13I. Shimakovich
- 67R. Begunov▼ 64'
- 3I. Kalachev
- 5P. Apetenok
- 2V. Pigas
- 6M. Myakish
- 21E. Shevchenko▼ 64'
- 18D. Grechikho
- 25Pedro Igor▼ 46'
- 99K. Tsepenkov▼ 46'
- 9D. Bakic▼ 89'
Dự bị 10
- 33F. Ibrahim▲ 64'
- 11M. Djimet▲ 89'
- 16D. Silinsky
- 10K. Vardanyan▲ 46'
- 24A. Vakulich▲ 64'
- 31D. Shpakovskiy
- 17I. Bakhar▲ 46'
- 49A. Karatai
- 4A. Gavrilovich
- 23A. Zhechko
- 1A. Denisenko
- 52E. Kress▼ 84'
- 5A. Lebedev
- 3N. Kostomarov
- 23M. Kingu
- 7M. Kolyadko▼ 76'
- 66Y. Camara
- 11I. Pranovich▼ 84'
- 31R. Roziev▼ 76'
- 10Y. Protasov
- 99I. Grudko▼ 64'
Dự bị 9
- 20N. Spanderashvili▲ 76'
- 12A. Zhvirblya▲ 76'
- 17A. Kopytich
- 44A. Sannikov
- 8K. Ermakovich▲ 64'
- 21I. Sidor▲ 84'
- 13A. Kharitonovich
- 19V. Kabyshev▲ 84'
- 92A. Shchadin
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu36
72Ghi được43
42Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai24