FC Dinamo Minsk vs FC Naftan Novopolotsk
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 3-1 FC Naftan Novopolotsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 8, hòa 1, FC Naftan Novopolotsk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadyen Dynama-Juni, Minsk
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- 6' Aleksandr Sachivko
- 43' A. Bykov11m 1-0
- 45'+1 Dmitriy Tamelo
- HT1-0
- 46' ▲ R. Isaev ▼ M. Kiyomidinov
- 46' ▲ D. Lutik ▼ A. Vlasov
- 46' ▲ K. Kirilenko ▼ R. Salukvadze
- 62' Orinho 2-0
- 63' ▲ D. Bakić ▼ V. Khvashchinskiy
- 65' P. Sedko 3-0
- 70' ▲ I. Dubinets ▼ O. Nikiforenko
- 70' ▲ A. Rylach ▼ P. Sedko
- 70' ▲ Z. Kondratovich ▼ D. Tamelo
- 80' ▲ A. Vakulich ▼ Orinho
- 82' 3-1 R. Isaev
- 88' ▲ A. Bandaogo ▼ V. Morozov
- FT3-1
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 26V. Kalinin
- 20A. Sachivko
- 6S. Politevich
- 30Orinho▼ 80'
- 17P. Sedko▼ 70'
- 7A. Bykov
- 8N. Demchenko
- 11O. Nikiforenko▼ 70'
- 10V. Khvashchinskiy▼ 63'
- 18V. Morozov▼ 88'
Dự bị 10
- 9D. Bakić▲ 63'
- 22I. Dubinets▲ 70'
- 77A. Rylach▲ 70'
- 24A. Vakulich▲ 80'
- 19A. Bandaogo▲ 88'
- 3M. Shvetsov
- 15A. Svirepa
- 31D. Shpakovskiy
- 67R. Begunov
- 99J. Adah
- 92A. Kozlov
- 20A. Frantsev
- 21I. Sidor
- 27A. Bruy
- 79S. Slepov
- 25V. Kurlovich
- 77R. Salukvadze▼ 46'
- 46M. Kiyomidinov▼ 46'
- 8A. Vlasov▼ 46'
- 10D. Tamelo▼ 70'
- 81R. Piletskiy
Dự bị 9
- 11R. Isaev▲ 46'
- 41D. Lutik▲ 46'
- 88K. Kirilenko▲ 46'
- 44Z. Kondratovich▲ 70'
- 1I. Dovgyallo
- 14T. Lutsevich
- 17A. Kats
- 90A. Fuks
- 99A. Drabatovich
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu39
128Ghi được48
46Thủng lưới81
2.61Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn25
69Hiệp hai15