FC Dinamo Minsk vs FC Naftan Novopolotsk
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 2-2 FC Naftan Novopolotsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 8, hòa 1, FC Naftan Novopolotsk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadyen Dynama-Juni, Minsk
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- 6' 0-1 I. Pranovich
- 25' Vladislav Vassiljev
- 26' ▲ P. Apetenok ▼ M. Shvetsov
- 33' Artem Bykov
- 38' Artem Sokolovskiy
- 39' 0-2 I. Pranovich
- 43' ▲ Raí Lopes ▼ V. Vasiljev
- 44' ▲ A. Selyava ▼ A. Bykov
- 45'+2 R. Adeola 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ P. Sedko ▼ A. Sokolovskiy
- 53' ▲ A. Dzhioev ▼ V. Marukhin
- 60' ▲ N. Nekrasov ▼ A. Suchkov
- 60' ▲ K. Badoev ▼ E. Kress
- 65' P. Meleshin 2-2
- 66' ▲ G. Zherdev ▼ D. Podstrelov
- 71' Aleksey Kharitonovich
- 89' Mikhail Kolyadko
- 90'+2 ▲ E. Shedko ▼ R. Paparyha
- FT2-2
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 99A. Sokolovskiy▼ 46'
- 4A. Gavrilovich
- 3M. Shvetsov▼ 26'
- 67R. Begunov
- 7A. Bykov▼ 44'
- 19D. Podstrelov▼ 66'
- 80I. Shkolik
- 9P. Meleshin
- 23V. Vasiljev▼ 43'
- 14R. Adeola
Dự bị 10
- 5P. Apetenok▲ 26'
- 66Raí Lopes▲ 43'
- 8A. Selyava▲ 44'
- 17P. Sedko▲ 46'
- 11G. Zherdev▲ 66'
- 2V. Pigas
- 13I. Shimakovich
- 16D. Silinskiy
- 47I. Chernyak
- 88N. Demchenko
- 13A. Kharitonovich
- 88A. Drabatovich
- 4A. Kuchinskiy
- 5A. Lebedev
- 92A. Shchadin
- 11I. Pranovich
- 52E. Kress▼ 60'
- 7M. Kolyadko
- 17A. Suchkov▼ 60'
- 10R. Paparyha▼ 90'
- 20V. Marukhin▼ 53'
Dự bị 9
- 31A. Dzhioev▲ 53'
- 9N. Nekrasov▲ 60'
- 79K. Badoev▲ 60'
- 14E. Shedko▲ 90'
- 16D. Say
- 23I. Tikhonov
- 44A. Sannikov
- 71A. Naumovich
- 77A. Litvinov
Thống kê
03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu39
93Ghi được38
45Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận0.97
31Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai18