Slavia Mozyr vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 0-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 3, hòa 2, FC Dynamo Brest thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 22
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- WWLDL FC Dynamo Brest
- 33' Anton Lukashov
- HT0-0
- 46' ▲ D. Kovalevich ▼ E. Kortsov
- 59' ▲ A. Ivanov ▼ A. Dzhigero
- 59' ▲ K. Chernook ▼ S. Sazonchik
- 60' ▲ S. Esanov ▼ A. Bykov
- 60' ▲ T. Martynov ▼ M. Gordeychuk
- 71' ▲ Y. Kuznetsov ▼ V. Poloz
- 72' Aleksey Ivanov
- 78' ▲ Y. Makushinsky ▼ O. Batyshchev
- 78' ▲ T. Lutsevich ▼ I. Gulko
- 88' 0-1 I. Zenkov
- 90'+2 ▲ D. Kovalevich ▼ A. Oladoye
- 90'+2 ▲ M. Kasarab ▼ R. Yuzepchuk
- FT0-1
Đội hình
- 41M. Plotnikov
- 22A. Lukashov
- 3V. Davydov
- 18N. Melnikov
- 5M. Sachkovskiy
- 7N. Ivanov
- 14S. Sazonchik▼ 59'
- 13V. Poloz▼ 71'
- 9O. Batyshchev▼ 78'
- 49A. Dzhigero▼ 59'
- 11I. Gulko▼ 78'
Dự bị 9
- 1K. Veretynskiy
- 6Y. Kuznetsov▲ 71'
- 12A. Ivanov▲ 59'
- 17K. Chernook▲ 59'
- 21K. Kirilenko
- 27P. Chikida
- 30V. Likhtin
- 33Y. Makushinsky▲ 78'
- 44T. Lutsevich▲ 78'
- 16M. Kozakevich
- 2A. Rylach
- 18N. Stepanov
- 22A. Pavlovets
- 4A. Oladoye▼ 90'
- 77R. Yuzepchuk▼ 90'
- 7A. Bykov▼ 60'
- 44A. Jarjue Kabia
- 99I. Zenkov
- 24E. Kortsov▼ 46'
- 62M. Gordeychuk▼ 60'
Dự bị 9
- 49A. Karatai
- 91D. Dudar
- 11D. Kovalevich▲ 90'
- 14F. Jovic
- 15M. Kasarab▲ 90'
- 25S. Esanov▲ 60'
- 47T. Martynov▲ 60'
- 55A. Lavrik
- 88D. Kovalevich▲ 90'
Thống kê
02
00
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
65Ghi được70
36Thủng lưới50
1.76Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai32