Slavia Mozyr
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dynamo Brest

Slavia Mozyr vs FC Dynamo Brest

Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 0-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 3, hòa 2, FC Dynamo Brest thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
Sân vận động
Stadyen Junatsva, Mozyr
Phong độ
WWDLW Slavia Mozyr
WWLDL FC Dynamo Brest
  1. 21' 0-1 J. Lopago
  2. 23' Alexander Dzhigero
  3. 44' Kirill Sidorenko
  4. HT0-1
  5. 52' M. Zhumabekov A. Dzhigero
  6. 58' A. Bulychev S. Kislyak
  7. 61' A. Zaleskiy K. Sidorenko
  8. 63' I. Kolpachuk E. Khralenkov
  9. 69' I. Costrov C. Dros
  10. 72' G. Moussinga E. Kortsov
  11. 73' Georges Moussinga
  12. 79' V. Zhuk A. Antilevskiy
  13. 84' Nikita Burak
  14. 85' D. Prudnik I. Rutskiy
  15. 87' N. Lyukevich C. Kouadio
  16. 90'+3 A. Yapryntsev D. Baga
  17. FT0-1

Đội hình

Slavia Mozyr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Bionchik
  1. 49A. Karatay
  2. 19I. Rutskiy▼ 85'
  3. 12A. Ivanov
  4. 81N. Melnikov
  5. 15A. Shemruk
  6. 77A. Dzhigero▼ 52'
  7. 14S. Sazonchik
  8. 6C. Dros▼ 69'
  9. 23A. Antilevskiy▼ 79'
  10. 9A. Cobeţ
  11. 63K. Sidorenko▼ 61'

Dự bị 9

  1. 95M. Zhumabekov▲ 52'
  2. 31A. Zaleskiy▲ 61'
  3. 7I. Costrov▲ 69'
  4. 18V. Zhuk▲ 79'
  5. 4D. Prudnik▲ 85'
  6. 11A. Petrenko
  7. 17P. Kotlyarov
  8. 21E. Kenzhebaev
  9. 45D. Sadovskiy
FC Dynamo Brest Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Yurevich
  1. 16M. Kozakevich
  2. 9E. Khralenkov▼ 63'
  3. 72A. Poznyak
  4. 3D. Zinovich
  5. 24E. Kortsov▼ 72'
  6. 42N. Burak
  7. 25D. Baga▼ 90'
  8. 62M. Gordeychuk
  9. 15S. Kislyak▼ 58'
  10. 11C. Kouadio▼ 87'
  11. 8J. Lopago

Dự bị 10

  1. 27A. Bulychev▲ 58'
  2. 59I. Kolpachuk▲ 63'
  3. 2G. Moussinga▲ 72'
  4. 88N. Lyukevich▲ 87'
  5. 4A. Yapryntsev▲ 90'
  6. 31I. Tymonyuk
  7. 35G. Tretyak
  8. 78I. Yurkevich
  9. 77I. Bogdanovich
  10. 99E. Yudchits

Thống kê

0210
220
10Phạt góc2
2Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
28 72 - 21 +51 69
2
Neman
28 60 - 22 +38 62
3
Torpedo Zhodino
28 33 - 18 +15 49
4
FC Isloch Minsk R.
28 40 - 29 +11 47
5
FC BATE Borisov
28 49 - 32 +17 47
6
FC Gomel
28 45 - 48 -3 41
7
Slavia Mozyr
28 32 - 30 +2 40
8
FC Slutsk
28 38 - 40 -2 35
9
FC Minsk
28 21 - 26 -5 33
10
FC Dynamo Brest
28 33 - 50 -17 30
11
FC Smorgon
28 28 - 59 -31 24
12
FC Naftan Novopolotsk
28 28 - 57 -29 23
13
Shakhter Soligorsk
28 50 - 40 +10 9
14
FC Energetik-Bgu Minsk
28 25 - 42 -17 4
15
Belshina
28 21 - 61 -40 3
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
43Ghi được53
44Thủng lưới67
1.08Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu