FC Dynamo Brest vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 3-1 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 5, hòa 2, Slavia Mozyr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
- Phong độ
- WWLDL FC Dynamo Brest
- WWDLW Slavia Mozyr
- 26' M. Gordeychuk · A. Bykov 1-0
- 40' Andrey Solovei
- HT1-0
- 64' ▲ A. Rylach ▼ A. Shramchenko
- 64' ▲ D. Kovalevich ▼ A. Bykov
- 65' Denis Kovalevich
- 67' E. Kortsov · A. Rylach 2-0
- 69' ▲ A. Cobet ▼ V. Poloz
- 69' ▲ L. Bamba ▼ I. Kukharchik
- 69' ▲ P. Chikida ▼ A. Dzhigero
- 73' ▲ D. Kovalevich ▼ E. Kortsov
- 82' ▲ S. Sazonchik ▼ A. Solovey
- 82' ▲ V. Likhtin ▼ O. Batyshchev
- 83' ▲ D. Tweh ▼ M. Gordeychuk
- 86' 2-1 T. Lutsevich · N. Ivanov
- 90' D. Kovalevich · I. Zenkov 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 16M. Kozakevich
- 18N. Stepanov
- 19D. Polyakov
- 55A. Lavrik
- 99I. Zenkov
- 17I. Konovalov
- 24E. Kortsov▼ 73'
- 10V. Vasiljev
- 7A. Bykov▼ 64'
- 62M. Gordeychuk▼ 83'
- 8A. Shramchenko▼ 64'
Dự bị 10
- 91D. Dudar
- 2A. Rylach▲ 64'
- 5E. Khralenkov
- 11D. Kovalevich▲ 73'
- 15M. Kasarab
- 22D. Tweh▲ 83'
- 23A. Turich
- 42N. Burak
- 51D. Laptev
- 88D. Kovalevich▲ 73'
- 41M. Plotnikov
- 22A. Lukashov
- 44T. Lutsevich
- 12A. Ivanov
- 7N. Ivanov
- 9O. Batyshchev▼ 82'
- 5M. Sachkovskiy
- 13V. Poloz▼ 69'
- 49A. Dzhigero▼ 69'
- 8I. Kukharchik▼ 69'
- 31A. Solovey▼ 82'
Dự bị 8
- 23D. Shelikov
- 6Y. Kuznetsov
- 11A. Cobet▲ 69'
- 14S. Sazonchik▲ 82'
- 17L. Bamba▲ 69'
- 18N. Melnikov
- 27P. Chikida▲ 69'
- 30V. Likhtin▲ 82'
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
70Ghi được65
50Thủng lưới36
1.63Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai38