FC Dynamo Brest vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 0-1 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 5, hòa 2, Slavia Mozyr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadyen DASK Brestski, Brest
- Phong độ
- WLDLW FC Dynamo Brest
- WWDLW Slavia Mozyr
- 28' 0-1 A. Cobeţ11m
- 29' Igor Tymonyuk
- 36' ▲ A. Zaleskiy ▼ V. Poloz
- 42' Sergei Kislyak
- HT0-1
- 59' ▲ I. Kolpachuk ▼ A. Shemruk
- 59' ▲ I. Costrov ▼ V. Zhuk
- 64' ▲ N. Ryabykh ▼ A. Petrenko
- 66' Sergey Tikhonovskiy
- 67' ▲ N. Lyukevich ▼ K. Sidorenko
- 68' Artem Litviakov
- 78' ▲ C. Kouadio ▼ A. Firsov
- 81' Andrei Cobet
- 82' ▲ K. Tsepenkov ▼ S. Kislyak
- 86' ▲ A. Antilevskiy ▼ N. Ryabykh
- 90'+2 ▲ E. Kress ▼ S. Tikhonovskiy
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Kozakevich
- 5A. Firsov ▼ 78'
- 3D. Zinovich
- 55A. Litviakov
- 31I. Tymonyuk
- 19D. Kovalevich
- 15S. Kislyak ▼ 82'
- 25D. Baga
- 22A. Shemruk ▼ 59'
- 9K. Sidorenko ▼ 67'
- 8A. Kontsedaylov
Dự bị 10
- 59I. Kolpachuk ▲ 59'
- 88N. Lyukevich ▲ 67'
- 11C. Kouadio ▲ 78'
- 10K. Tsepenkov ▲ 82'
- 4A. Yapryntsev
- 18V. Shcherbo
- 24V. Sugak
- 44D. Sadovskiy
- 91D. Lesnyak
- 42N. Burak
- 49A. Karatay
- 19I. Rutskiy
- 81N. Melnikov
- 13V. Poloz ▼ 36'
- 12A. Ivanov
- 5S. Tikhonovskiy ▼ 90'
- 18V. Zhuk ▼ 59'
- 6C. Dros
- 8E. Barsukov
- 9A. Cobeţ
- 11A. Petrenko ▼ 64'
Dự bị 8
- 31A. Zaleskiy ▲ 36'
- 7I. Costrov ▲ 59'
- 88N. Ryabykh ▲ 64'
- 23A. Antilevskiy ▲ 86'
- 44E. Kress ▲ 90'
- 4D. Prudnik
- 16D. Sokol
- 95M. Zhumabekov
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
53Ghi được43
67Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai21