Slavia Mozyr vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 1-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 3, hòa 2, FC Dynamo Brest thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- WLDLW FC Dynamo Brest
- 21' C. Dros 1-0
- 25' Sergey Tikhonovskiy
- 25' Vladislav Lyakh
- 45' 1-1 G. Moussinga
- HT1-1
- 59' Maksim Kasarab
- 64' ▲ N. Burak ▼ A. Turich
- 65' ▲ V. Lozhkin ▼ A. Dzhigero
- 66' ▲ Y. Kuznetsov ▼ A. Shemruk
- 69' Aleksandr Svirepa
- 76' ▲ J. Lopago ▼ M. Gordeychuk
- 78' ▲ I. Grudko ▼ V. Poloz
- 89' Egor Kortsov
- 90' Cristian Dros
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Kozlov
- 27P. Chikida
- 5S. Tikhonovskiy
- 93G. Bugulov
- 12A. Ivanov
- 31A. Zaleskiy
- 6C. Dros
- 13V. Poloz ▼ 78'
- 15A. Shemruk ▼ 66'
- 49A. Dzhigero ▼ 65'
- 88K. Kirilenko
Dự bị 10
- 8V. Lozhkin ▲ 65'
- 11Y. Kuznetsov ▲ 66'
- 20I. Grudko ▲ 78'
- 2A. Chizh
- 4D. Prudnik
- 14S. Sazonchik
- 17P. Kotlyarov
- 21E. Kenzhebaev
- 22E. Ivanenko
- 59N. Ryabykh
- 16M. Kozakevich
- 2G. Moussinga
- 69M. Dziov
- 5M. Kasarab
- 27A. Turich ▼ 64'
- 7A. Svirepa
- 24E. Kortsov
- 19V. Lyakh
- 29Y. Oreshkevich
- 62M. Gordeychuk ▼ 76'
- 63G. Barkovskiy
Dự bị 10
- 42N. Burak ▲ 64'
- 8J. Lopago ▲ 76'
- 9E. Khralenkov
- 11D. Kovalevich
- 15S. Kislyak
- 17M. Dukso
- 22N. Sednev
- 23E. Olekhnovich
- 59I. Kolpachuk
- 77I. Bogdanovich
Thống kê
02
40
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
55Ghi được92
49Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận2.19
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai44